VI
EN

Bảng tra nhiệt độ preheat theo loại thép — AWS D1.1, ASME B31.3, API 1104 (Song ngữ Việt–Anh)

Đăng ngày 17/03/2025 · Fast Group Engineering · 10 phút đọc

Trang này tổng hợp nhiệt độ preheat (nung sơ bộ) tối thiểu từ ba tiêu chuẩn quốc tế phổ biến nhất trong hàn công nghiệp tại Việt Nam: AWS D1.1 (hàn kết cấu thép), ASME B31.3 (hàn ống công nghệ) và API 1104 (hàn đường ống dầu khí). Dữ liệu được trình bày song ngữ Việt–Anh, kèm part number que chỉ thị nhiệt Tempilstik® tương ứng để tra cứu nhanh tại công trường.

Cách dùng trang này: Xác định tiêu chuẩn áp dụng trong WPS → tra loại thép và chiều dày → tìm nhiệt độ preheat tối thiểu → chọn Tempilstik® part number tương ứng. Nếu nhiệt độ trong WPS không khớp chính xác với bảng, luôn ưu tiên con số trong WPS đã được phê duyệt — bảng này là tài liệu tham khảo, không thay thế WPS dự án.
Que Tempilstik® — áp dụng bảng preheat AWS D1.1, ASME B31.3, API 1104 tại hiện trường
Sau khi tra bảng preheat theo loại thép và tiêu chuẩn, chọn part number Tempilstik® tương ứng để xác nhận nhiệt độ tại công trường.

Thuật ngữ song ngữ — Bilingual Glossary

Các thuật ngữ kỹ thuật xuất hiện trong tất cả bảng bên dưới, kèm tiếng Anh để đối chiếu với WPS và tiêu chuẩn gốc:

Nhiệt độ preheat tối thiểu
Minimum preheat temperature
Chiều dày danh nghĩa
Nominal thickness / Base metal thickness
Carbon Equivalent / Chỉ số tương đương carbon
Carbon Equivalent (CE)
Vùng ảnh hưởng nhiệt
Heat Affected Zone (HAZ)
Nhiệt độ liên hàn (tối đa)
Maximum interpass temperature
Không yêu cầu preheat
Not required / No preheat required
Xử lý nhiệt sau hàn
Post Weld Heat Treatment (PWHT)

Bảng 1 — AWS D1.1: Hàn kết cấu thép

Áp dụng cho: cầu, nhà xưởng, kết cấu thép offshore, module thượng tầng, jacket.
Apply to: structural steel welding — bridges, buildings, offshore structures, jackets.

Công thức Carbon Equivalent (AWS D1.1):
CE = C + Mn/6 + (Cr+Mo+V)/5 + (Ni+Cu)/15

Tra giá trị C, Mn, Cr, Mo, V, Ni, Cu trong Mill Test Certificate (MTC) của lô thép.
CE values from Mill Test Certificate (MTC) / Material Test Report (MTR).
AWS D1.1 — Table 4.5 (2020 Edition)
Nhóm thép
Steel Category
Carbon Equivalent
CE
Grade điển hình VN
Typical Grades
≤ 20mm
≤ ¾"
20–38mm
¾"–1½"
38–65mm
1½"–2½"
> 65mm
> 2½"
Tempilstik®
Part No.
Nhóm I
Category I
CE ≤ 0.40 SS400, A36, SM400
S235, S275 (EN equiv.)
Không yêu cầu*
Not required*
Không yêu cầu*
Not required*
66°C / 150°F 110°C / 230°F #28006
#28312
Nhóm II
Category II
CE 0.41–0.45 SM490, A572 Gr.50
S355 (EN equiv.)
Không yêu cầu*
Not required*
66°C / 150°F 110°C / 230°F 150°C / 302°F #28006
#28312
#28318
Nhóm III
Category III
CE 0.46–0.60 SM520, A572 Gr.65
S420, S460 (EN equiv.)
66°C / 150°F 110°C / 230°F 150°C / 302°F 200°C / 392°F #28006
#28312
#28318
#28327
Nhóm IV
Category IV
CE > 0.60 HY-80, A514
High-strength alloy
110°C / 230°F 150°C / 302°F 200°C / 392°F 230°C / 446°F #28312
#28318
#28327
#28332

* Không yêu cầu theo tiêu chuẩn — nhưng AWS khuyến nghị gia nhiệt tối thiểu 10°C khi nhiệt độ môi trường dưới 5°C hoặc bề mặt có hơi ẩm.
* Not required per standard — but preheat to minimum 10°C recommended when ambient temperature is below 5°C or surface has moisture.

Lưu ý quan trọng về AWS D1.1: Các giá trị trên là nhiệt độ tối thiểu (minimum). Với mối hàn có độ ràng buộc cao (high restraint joint) — ví dụ hàn góc, hàn tấm dày vào flange — WPS thường quy định cao hơn 20–30°C so với giá trị bảng. Luôn tra WPS trước, dùng bảng này chỉ để cross-check.

Bảng 2 — ASME B31.3: Hàn ống công nghệ (Process Piping)

Áp dụng cho: ống trong nhà máy lọc dầu, hóa chất, điện lực, khí công nghiệp. Phân loại theo P-Number thay vì CE.
Apply to: process piping in refineries, chemical plants, power generation. Classified by P-Number.

P-Number là gì? ASME phân loại vật liệu hàn theo hệ thống P-Number dựa trên thành phần hóa học và cơ tính. P-Number của vật liệu ống được tra trong WPS đã phê duyệt hoặc Mill Certificate đi kèm ống thép — không cần tính công thức CE.
ASME B31.3 — Table 330.1.1
P-Number
Material Group
Loại thép điển hình
Typical Material
ASTM Grade phổ biến
Common ASTM Grades
Chiều dày < 25mm
Thickness < 1"
Chiều dày ≥ 25mm
Thickness ≥ 1"
Tempilstik®
Part No.
P-No.1 Gr.1,2,3 Carbon steel
Thép carbon thường
A53 Gr.B, A106 Gr.B
A333 Gr.6
10°C / 50°F 79°C / 175°F #28009
P-No.1 Gr.4,5 High-carbon steel
Thép carbon cao
A106 Gr.C
A53 Gr.B (high-C)
79°C / 175°F 79°C / 175°F #28009
P-No.3 Alloy steel (low)
Thép hợp kim thấp
A335 P1, A335 P2
A161 T1
79°C / 175°F 79°C / 175°F #28009
P-No.4 1¼Cr–½Mo steel
Thép Cr-Mo thấp
A335 P11, A335 P12
A161 T11
150°C / 302°F 150°C / 302°F #28318
P-No.5A 2¼Cr–1Mo steel
Thép Cr-Mo trung
A335 P22
A213 T22
200°C / 392°F 200°C / 392°F #28327
P-No.5B Gr.1 5Cr–½Mo steel A335 P5
A213 T5
200°C / 392°F 200°C / 392°F #28327
P-No.15E 9Cr–1Mo-V (P91)
Thép P91 chịu nhiệt cao
A335 P91
A213 T91
200°C / 392°F 200°C / 392°F #28327
P-No.8 Austenitic stainless
Inox austenitic
A312 TP304, TP316
A358 TP304L
Không yêu cầu
Not required
Không yêu cầu
Not required
P-No.10H Duplex stainless
Inox duplex
A790 UNS S31803
A928 UNS S32750
Không yêu cầu*
Not required*
Không yêu cầu*
Not required*

* Duplex stainless: preheat thường không yêu cầu, nhưng kiểm soát nhiệt độ liên hàn (interpass ≤ 150°C) là bắt buộc để duy trì cân bằng pha austenit/ferit.

Bộ que Tempilstik® nhiều mức — chuẩn bị theo bảng AWS D1.1, ASME B31.3 và API 1104
Mỗi nhóm thép có yêu cầu preheat khác nhau. Chuẩn bị sẵn các mức Tempilstik® phổ biến theo bảng tra để đội QC/thi công chủ động tại hiện trường.

Bảng 3 — API 1104: Hàn đường ống dầu khí truyền tải

Áp dụng cho: đường ống truyền tải dầu, khí, khí ngưng tụ (oil, gas, NGL pipelines). Phân loại theo grade API 5L.
Apply to: transmission pipelines — oil, gas, condensate. Classified by API 5L grade.

API 1104 — Section 5.3 Preheat
Grade ống (API 5L)
Pipe Grade
Yield Strength
Giới hạn chảy
Carbon Equivalent
CE (IIW formula)
Thành ống ≤ 25.4mm
Wall ≤ 1"
Thành ống > 25.4mm
Wall > 1"
Tempilstik®
Part No.
API 5L Gr.B 241 MPa (35 ksi) CE ≤ 0.43 Không yêu cầu* 50°C / 122°F #28002
API 5L X42 290 MPa (42 ksi) CE ≤ 0.43 Không yêu cầu* 50°C / 122°F #28002
API 5L X52 359 MPa (52 ksi) CE 0.40–0.43 50°C / 122°F 80°C / 176°F #28002
#28009
API 5L X60 414 MPa (60 ksi) CE 0.42–0.46 80°C / 176°F 100°C / 212°F #28009
#28016
API 5L X65 448 MPa (65 ksi) CE 0.43–0.47 100°C / 212°F 120°C / 248°F #28016
#28019
API 5L X70 483 MPa (70 ksi) CE 0.43–0.47 100°C / 212°F 120°C / 248°F #28016
#28019
API 5L X80 552 MPa (80 ksi) CE 0.46–0.50 120°C / 248°F 150°C / 302°F #28019
#28318

* API 1104 không yêu cầu nhưng khuyến nghị preheat đến 50°C khi nhiệt độ môi trường dưới 0°C hoặc bề mặt có hơi ẩm.

Lưu ý API 1104: Với đường ống dầu khí tại Việt Nam, nhiệt độ preheat thực tế trong WPS thường cao hơn 20–30°C so với bảng tối thiểu vì điều kiện công trường offshore (độ ẩm cao, gió biển, bề mặt ống thường ẩm ướt). Preheat theo WPS dự án cụ thể, không dùng giá trị minimum trong bảng này.

Bảng 4 — Nhiệt độ interpass tối đa (Maximum Interpass Temperature)

Quan trọng không kém preheat — kiểm soát interpass ngăn suy giảm cơ tính mối hàn do quá nhiệt giữa các lớp.

Loại thép / Vật liệu
Material
Nhiệt độ interpass tối đa
Maximum Interpass Temp.
Tiêu chuẩn
Standard
Ghi chú
Notes
Tempilstik® kiểm tra ngưỡng
Part No. for limit check
Thép carbon thường
Carbon steel
≤ 250–300°C
≤ 482–572°F
AWS D1.1 Tra trong WPS — thường 250°C với thép kết cấu #28039 (450°F/232°C)
#28053 (900°F/482°C)
Thép P11 (1¼Cr–½Mo)
Cr-Mo low alloy
≤ 300°C
≤ 572°F
ASME B31.3 Kiểm soát chặt vì ảnh hưởng đến toughness HAZ #28053 (900°F/482°C)
Thép P22 (2¼Cr–1Mo)
Cr-Mo medium alloy
≤ 300°C
≤ 572°F
ASME B31.3 Kết hợp với PWHT bắt buộc sau hàn #28053 (900°F/482°C)
Thép P91 (9Cr–1Mo-V)
Modified 9Cr-Mo
≤ 300°C
≤ 572°F
ASME B31.3
EN 1011-2
Bắt buộc kiểm soát nghiêm ngặt — vượt ngưỡng gây phân huỷ carbide làm suy giảm creep strength #28053 (900°F/482°C)
Inox duplex
Duplex stainless
≤ 150°C
≤ 302°F
API, NORSOK Duy trì cân bằng pha γ/α — quá nhiệt gây sigma phase #28318 (302°F/150°C)
Inox austenitic 304/316
Austenitic stainless
≤ 175°C
≤ 347°F
ASME Giảm nguy cơ sensitization (carbide precipitation tại HAZ) #28025 (294°F/146°C)
Kiểm tra interpass temperature bằng Tempilstik® theo bảng tra tiêu chuẩn hàn
Bảng tra preheat theo AWS D1.1, ASME B31.3 và API 1104 — áp dụng trực tiếp vào hiện trường bằng Tempilstik® có mức nhiệt tương ứng.

Quy đổi nhanh °C ↔ °F — Quick Conversion

°C°FTempilstik® Part No. °C°FTempilstik® Part No.
38°C100°F#28000177°C350°F#28025
50°C122°F#28002193°C380°F#28030
66°C150°F#28006200°C392°F#28327
79°C175°F#28009232°C450°F#28039
100°C212°F#28016260°C500°F#28043
110°C230°F#28312300°C572°F#28053
121°C250°F#28019316°C600°F#28047
150°C302°F#28318371°C700°F#28057

Xem đầy đủ 116 part numbers từ 100°F đến 2000°F tại trang sản phẩm Tempilstik® trên tempil.vn.

Câu hỏi thường gặp

Khi WPS quy định một dải nhiệt độ (ví dụ 100–200°C), cần dùng Tempilstik® nào?

Cần hai que: một que ở nhiệt độ tối thiểu (100°C) để xác nhận đã đủ preheat, và một que ở nhiệt độ tối đa (200°C) nếu là kiểm tra interpass để xác nhận không vượt ngưỡng. Đây là thực hành phổ biến trong hàn đường ống dầu khí — inspector mang theo 2 que cho mỗi điểm kiểm tra.

Tiêu chuẩn nào ưu tiên khi dự án áp dụng nhiều tiêu chuẩn cùng lúc?

Ưu tiên theo thứ tự: (1) Hợp đồng dự án và Purchase Order specification, (2) WPS đã được phê duyệt bởi chủ đầu tư hoặc third party inspector, (3) Tiêu chuẩn được dẫn chiếu trong WPS. Khi các tiêu chuẩn xung đột, yêu cầu khắt khe hơn luôn được áp dụng (the more stringent requirement governs).

Nhiệt độ môi trường ảnh hưởng thế nào đến preheat?

Nhiệt độ môi trường thấp làm bề mặt thép mất nhiệt nhanh hơn sau khi gia nhiệt — cần gia nhiệt lâu hơn để đạt và duy trì nhiệt độ yêu cầu. Ở nhiệt độ môi trường dưới 5°C, AWS D1.1 và ASME đều khuyến nghị gia nhiệt tối thiểu đến 20°C ngay cả khi tiêu chuẩn không yêu cầu preheat chính thức. Với công trình offshore tại Vũng Tàu, môi trường thường 25–35°C nên ít ảnh hưởng — nhưng trong mùa khô gió mạnh, bề mặt mất nhiệt nhanh hơn đáng kể.

Cần tư vấn chọn đúng Tempilstik® part number theo WPS dự án? Gọi hoặc Zalo cho chuyên gia kỹ thuật của tempil.vn — 10+ năm kinh nghiệm O&G và hàn kết cấu tại Việt Nam.

Yêu cầu báo giá 0938 888 958