Bảng tra nhiệt độ preheat theo loại thép — AWS D1.1, ASME B31.3, API 1104 (Song ngữ Việt–Anh)
Trang này tổng hợp nhiệt độ preheat (nung sơ bộ) tối thiểu từ ba tiêu chuẩn quốc tế phổ biến nhất trong hàn công nghiệp tại Việt Nam: AWS D1.1 (hàn kết cấu thép), ASME B31.3 (hàn ống công nghệ) và API 1104 (hàn đường ống dầu khí). Dữ liệu được trình bày song ngữ Việt–Anh, kèm part number que chỉ thị nhiệt Tempilstik® tương ứng để tra cứu nhanh tại công trường.
Thuật ngữ song ngữ — Bilingual Glossary
Các thuật ngữ kỹ thuật xuất hiện trong tất cả bảng bên dưới, kèm tiếng Anh để đối chiếu với WPS và tiêu chuẩn gốc:
Bảng 1 — AWS D1.1: Hàn kết cấu thép
Áp dụng cho: cầu, nhà xưởng, kết cấu thép offshore, module thượng tầng, jacket.
Apply to: structural steel welding — bridges, buildings, offshore structures, jackets.
CE = C + Mn/6 + (Cr+Mo+V)/5 + (Ni+Cu)/15
Tra giá trị C, Mn, Cr, Mo, V, Ni, Cu trong Mill Test Certificate (MTC) của lô thép.
CE values from Mill Test Certificate (MTC) / Material Test Report (MTR).
| Nhóm thép Steel Category |
Carbon Equivalent CE |
Grade điển hình VN Typical Grades |
≤ 20mm ≤ ¾" |
20–38mm ¾"–1½" |
38–65mm 1½"–2½" |
> 65mm > 2½" |
Tempilstik® Part No. |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhóm I Category I |
CE ≤ 0.40 | SS400, A36, SM400 S235, S275 (EN equiv.) |
Không yêu cầu* Not required* |
Không yêu cầu* Not required* |
66°C / 150°F | 110°C / 230°F | #28006 #28312 |
| Nhóm II Category II |
CE 0.41–0.45 | SM490, A572 Gr.50 S355 (EN equiv.) |
Không yêu cầu* Not required* |
66°C / 150°F | 110°C / 230°F | 150°C / 302°F | #28006 #28312 #28318 |
| Nhóm III Category III |
CE 0.46–0.60 | SM520, A572 Gr.65 S420, S460 (EN equiv.) |
66°C / 150°F | 110°C / 230°F | 150°C / 302°F | 200°C / 392°F | #28006 #28312 #28318 #28327 |
| Nhóm IV Category IV |
CE > 0.60 | HY-80, A514 High-strength alloy |
110°C / 230°F | 150°C / 302°F | 200°C / 392°F | 230°C / 446°F | #28312 #28318 #28327 #28332 |
* Không yêu cầu theo tiêu chuẩn — nhưng AWS khuyến nghị gia nhiệt tối thiểu 10°C khi nhiệt độ môi trường dưới 5°C hoặc bề mặt có hơi ẩm.
* Not required per standard — but preheat to minimum 10°C recommended when ambient temperature is below 5°C or surface has moisture.
Bảng 2 — ASME B31.3: Hàn ống công nghệ (Process Piping)
Áp dụng cho: ống trong nhà máy lọc dầu, hóa chất, điện lực, khí công nghiệp. Phân loại theo P-Number thay vì CE.
Apply to: process piping in refineries, chemical plants, power generation. Classified by P-Number.
| P-Number Material Group |
Loại thép điển hình Typical Material |
ASTM Grade phổ biến Common ASTM Grades |
Chiều dày < 25mm Thickness < 1" |
Chiều dày ≥ 25mm Thickness ≥ 1" |
Tempilstik® Part No. |
|---|---|---|---|---|---|
| P-No.1 Gr.1,2,3 | Carbon steel Thép carbon thường |
A53 Gr.B, A106 Gr.B A333 Gr.6 |
10°C / 50°F | 79°C / 175°F | #28009 |
| P-No.1 Gr.4,5 | High-carbon steel Thép carbon cao |
A106 Gr.C A53 Gr.B (high-C) |
79°C / 175°F | 79°C / 175°F | #28009 |
| P-No.3 | Alloy steel (low) Thép hợp kim thấp |
A335 P1, A335 P2 A161 T1 |
79°C / 175°F | 79°C / 175°F | #28009 |
| P-No.4 | 1¼Cr–½Mo steel Thép Cr-Mo thấp |
A335 P11, A335 P12 A161 T11 |
150°C / 302°F | 150°C / 302°F | #28318 |
| P-No.5A | 2¼Cr–1Mo steel Thép Cr-Mo trung |
A335 P22 A213 T22 |
200°C / 392°F | 200°C / 392°F | #28327 |
| P-No.5B Gr.1 | 5Cr–½Mo steel | A335 P5 A213 T5 |
200°C / 392°F | 200°C / 392°F | #28327 |
| P-No.15E | 9Cr–1Mo-V (P91) Thép P91 chịu nhiệt cao |
A335 P91 A213 T91 |
200°C / 392°F | 200°C / 392°F | #28327 |
| P-No.8 | Austenitic stainless Inox austenitic |
A312 TP304, TP316 A358 TP304L |
Không yêu cầu Not required |
Không yêu cầu Not required |
— |
| P-No.10H | Duplex stainless Inox duplex |
A790 UNS S31803 A928 UNS S32750 |
Không yêu cầu* Not required* |
Không yêu cầu* Not required* |
— |
* Duplex stainless: preheat thường không yêu cầu, nhưng kiểm soát nhiệt độ liên hàn (interpass ≤ 150°C) là bắt buộc để duy trì cân bằng pha austenit/ferit.
Bảng 3 — API 1104: Hàn đường ống dầu khí truyền tải
Áp dụng cho: đường ống truyền tải dầu, khí, khí ngưng tụ (oil, gas, NGL pipelines). Phân loại theo grade API 5L.
Apply to: transmission pipelines — oil, gas, condensate. Classified by API 5L grade.
| Grade ống (API 5L) Pipe Grade |
Yield Strength Giới hạn chảy |
Carbon Equivalent CE (IIW formula) |
Thành ống ≤ 25.4mm Wall ≤ 1" |
Thành ống > 25.4mm Wall > 1" |
Tempilstik® Part No. |
|---|---|---|---|---|---|
| API 5L Gr.B | 241 MPa (35 ksi) | CE ≤ 0.43 | Không yêu cầu* | 50°C / 122°F | #28002 |
| API 5L X42 | 290 MPa (42 ksi) | CE ≤ 0.43 | Không yêu cầu* | 50°C / 122°F | #28002 |
| API 5L X52 | 359 MPa (52 ksi) | CE 0.40–0.43 | 50°C / 122°F | 80°C / 176°F | #28002 #28009 |
| API 5L X60 | 414 MPa (60 ksi) | CE 0.42–0.46 | 80°C / 176°F | 100°C / 212°F | #28009 #28016 |
| API 5L X65 | 448 MPa (65 ksi) | CE 0.43–0.47 | 100°C / 212°F | 120°C / 248°F | #28016 #28019 |
| API 5L X70 | 483 MPa (70 ksi) | CE 0.43–0.47 | 100°C / 212°F | 120°C / 248°F | #28016 #28019 |
| API 5L X80 | 552 MPa (80 ksi) | CE 0.46–0.50 | 120°C / 248°F | 150°C / 302°F | #28019 #28318 |
* API 1104 không yêu cầu nhưng khuyến nghị preheat đến 50°C khi nhiệt độ môi trường dưới 0°C hoặc bề mặt có hơi ẩm.
Bảng 4 — Nhiệt độ interpass tối đa (Maximum Interpass Temperature)
Quan trọng không kém preheat — kiểm soát interpass ngăn suy giảm cơ tính mối hàn do quá nhiệt giữa các lớp.
| Loại thép / Vật liệu Material |
Nhiệt độ interpass tối đa Maximum Interpass Temp. |
Tiêu chuẩn Standard |
Ghi chú Notes |
Tempilstik® kiểm tra ngưỡng Part No. for limit check |
|---|---|---|---|---|
| Thép carbon thường Carbon steel |
≤ 250–300°C ≤ 482–572°F |
AWS D1.1 | Tra trong WPS — thường 250°C với thép kết cấu | #28039 (450°F/232°C) #28053 (900°F/482°C) |
| Thép P11 (1¼Cr–½Mo) Cr-Mo low alloy |
≤ 300°C ≤ 572°F |
ASME B31.3 | Kiểm soát chặt vì ảnh hưởng đến toughness HAZ | #28053 (900°F/482°C) |
| Thép P22 (2¼Cr–1Mo) Cr-Mo medium alloy |
≤ 300°C ≤ 572°F |
ASME B31.3 | Kết hợp với PWHT bắt buộc sau hàn | #28053 (900°F/482°C) |
| Thép P91 (9Cr–1Mo-V) Modified 9Cr-Mo |
≤ 300°C ≤ 572°F |
ASME B31.3 EN 1011-2 |
Bắt buộc kiểm soát nghiêm ngặt — vượt ngưỡng gây phân huỷ carbide làm suy giảm creep strength | #28053 (900°F/482°C) |
| Inox duplex Duplex stainless |
≤ 150°C ≤ 302°F |
API, NORSOK | Duy trì cân bằng pha γ/α — quá nhiệt gây sigma phase | #28318 (302°F/150°C) |
| Inox austenitic 304/316 Austenitic stainless |
≤ 175°C ≤ 347°F |
ASME | Giảm nguy cơ sensitization (carbide precipitation tại HAZ) | #28025 (294°F/146°C) |
Quy đổi nhanh °C ↔ °F — Quick Conversion
| °C | °F | Tempilstik® Part No. | °C | °F | Tempilstik® Part No. |
|---|---|---|---|---|---|
| 38°C | 100°F | #28000 | 177°C | 350°F | #28025 |
| 50°C | 122°F | #28002 | 193°C | 380°F | #28030 |
| 66°C | 150°F | #28006 | 200°C | 392°F | #28327 |
| 79°C | 175°F | #28009 | 232°C | 450°F | #28039 |
| 100°C | 212°F | #28016 | 260°C | 500°F | #28043 |
| 110°C | 230°F | #28312 | 300°C | 572°F | #28053 |
| 121°C | 250°F | #28019 | 316°C | 600°F | #28047 |
| 150°C | 302°F | #28318 | 371°C | 700°F | #28057 |
Xem đầy đủ 116 part numbers từ 100°F đến 2000°F tại trang sản phẩm Tempilstik® trên tempil.vn.
Câu hỏi thường gặp
Khi WPS quy định một dải nhiệt độ (ví dụ 100–200°C), cần dùng Tempilstik® nào?
Cần hai que: một que ở nhiệt độ tối thiểu (100°C) để xác nhận đã đủ preheat, và một que ở nhiệt độ tối đa (200°C) nếu là kiểm tra interpass để xác nhận không vượt ngưỡng. Đây là thực hành phổ biến trong hàn đường ống dầu khí — inspector mang theo 2 que cho mỗi điểm kiểm tra.
Tiêu chuẩn nào ưu tiên khi dự án áp dụng nhiều tiêu chuẩn cùng lúc?
Ưu tiên theo thứ tự: (1) Hợp đồng dự án và Purchase Order specification, (2) WPS đã được phê duyệt bởi chủ đầu tư hoặc third party inspector, (3) Tiêu chuẩn được dẫn chiếu trong WPS. Khi các tiêu chuẩn xung đột, yêu cầu khắt khe hơn luôn được áp dụng (the more stringent requirement governs).
Nhiệt độ môi trường ảnh hưởng thế nào đến preheat?
Nhiệt độ môi trường thấp làm bề mặt thép mất nhiệt nhanh hơn sau khi gia nhiệt — cần gia nhiệt lâu hơn để đạt và duy trì nhiệt độ yêu cầu. Ở nhiệt độ môi trường dưới 5°C, AWS D1.1 và ASME đều khuyến nghị gia nhiệt tối thiểu đến 20°C ngay cả khi tiêu chuẩn không yêu cầu preheat chính thức. Với công trình offshore tại Vũng Tàu, môi trường thường 25–35°C nên ít ảnh hưởng — nhưng trong mùa khô gió mạnh, bề mặt mất nhiệt nhanh hơn đáng kể.
Cần tư vấn chọn đúng Tempilstik® part number theo WPS dự án? Gọi hoặc Zalo cho chuyên gia kỹ thuật của tempil.vn — 10+ năm kinh nghiệm O&G và hàn kết cấu tại Việt Nam.
Yêu cầu báo giá 0938 888 958