Tempilaq® Advanced — Sơn Lỏng Chỉ Thị Nhiệt Độ
Sơn lỏng chỉ thị nhiệt, thay đổi màu rõ rệt khi đạt nhiệt độ định danh. Phủ dễ dàng lên bề mặt ngang và đứng. Dải 300°F đến 1500°F — nhập khẩu chính hãng từ Mỹ, có C/O, C/Q, hóa đơn VAT.
Đặc điểm sản phẩm
Tempilaq® Advanced hoạt động như thế nào?
- ✓ Phủ lên bề mặt — khi đạt nhiệt độ định danh, sơn thay đổi màu sắc rõ rệt và không thể đảo ngược
- ✓ Công thức khô nhanh — bám tốt trên bề mặt ngang và đứng mà không chảy
- ✓ Độ chính xác xuất sắc ±1% — hồ sơ kiểm tra vĩnh viễn cho QC và kiểm toán
- ✓ Dải nhiệt độ rộng 300°F đến 1500°F — phủ nhiều ứng dụng hàn và nhiệt luyện
- ✓ Chỉ dùng Green Label Thinner (24597) để pha loãng — đảm bảo độ chính xác
- ✓ Nhập khẩu chính hãng từ Mỹ — kèm C/O xuất xứ, C/Q chứng nhận chất lượng
- ✓ Xuất hóa đơn VAT đầy đủ theo yêu cầu doanh nghiệp
Ứng dụng
Phù hợp cho các công việc
Gia nhiệt sơ bộ hàn
Kiểm soát nhiệt độ giữa lớp hàn
Xử lý nhiệt sau hàn (PWHT)
Đường ống, mối nối phức tạp
Kiểm soát chất lượng QC
Hồ sơ kiểm tra vĩnh viễn
Bảng tra cứu
Part Numbers Tempilaq® Advanced
Chai 2oz (2oz Bottles)
| Part Number | °F | °C | Quy cách |
|---|---|---|---|
| 24405 | 300°F | 149°C | Chai 2oz |
| 24407 | 325°F | 163°C | Chai 2oz |
| 24408 | 350°F | 177°C | Chai 2oz |
| 24410 | 375°F | 191°C | Chai 2oz |
| 24411 | 400°F | 204°C | Chai 2oz |
| 24413 | 450°F | 232°C | Chai 2oz |
| 24414 | 475°F | 246°C | Chai 2oz |
| 24416 | 500°F | 260°C | Chai 2oz |
| 24421 | 650°F | 343°C | Chai 2oz |
| 24422 | 700°F | 371°C | Chai 2oz |
| 24423 | 750°F | 399°C | Chai 2oz |
| 24424 | 800°F | 427°C | Chai 2oz |
| 24425 | 850°F | 454°C | Chai 2oz |
| 24426 | 900°F | 482°C | Chai 2oz |
| 24427 | 950°F | 510°C | Chai 2oz |
| 24428 | 1000°F | 538°C | Chai 2oz |
| 24431 | 1100°F | 593°C | Chai 2oz |
| 24432 | 1150°F | 621°C | Chai 2oz |
| 24433 | 1200°F | 649°C | Chai 2oz |
| 24435 | 1300°F | 704°C | Chai 2oz |
| 24438 | 1500°F | 816°C | Chai 2oz |
| 24597 | Green Label Thinner | Dung môi pha loãng | |
Chai 1 Quart (1 Quart Bottles)
| Part Number | °F | °C | Quy cách |
|---|---|---|---|
| 24565 | 1100°F | 593°C | Chai 1 quart |
| 24566 | 1150°F | 621°C | Chai 1 quart |
| 24567 | 1200°F | 649°C | Chai 1 quart |
† Cảnh báo California Prop 65 — Cancer (www.P65Warnings.ca.gov). Dữ liệu từ catalog Tempil® 2024.
So sánh: Tempilaq® Advanced vs Tempilstik®
Tài nguyên kỹ thuật: Xem hướng dẫn chọn sơn chỉ thị nhiệt đúng theo tiêu chuẩn AWS D1.1 và ASME trên tempil.vn — blog kỹ thuật hàn chuyên sâu.
Tìm hiểu thêm: Xem đầy đủ danh mục bút sơn công nghiệp và marking tools tại markal.com.vn — hub đa thương hiệu Markal, Laco, Tempil.
Yêu cầu báo giá
Nhập part number và số lượng — chúng tôi báo giá trong ngày làm việc.
Báo giá ngay Gọi: 0938 888 958 Zalo tư vấn ngay sales@tempil.vn
Sản phẩm khác:
Tempilstik® ·
Tempilabel®