Chính hãng USA
Có C/O & C/Q
VAT đầy đủ
Sẵn kho TPHCM & Vũng Tàu
Dải rộng 300°F – 1500°F
VI
EN
Trang chủ › Tempilaq® Advanced

Tempilaq® Advanced — Sơn Lỏng Chỉ Thị Nhiệt Độ

Sơn lỏng chỉ thị nhiệt, thay đổi màu rõ rệt khi đạt nhiệt độ định danh. Phủ dễ dàng lên bề mặt ngang và đứng. Dải 300°F đến 1500°F — nhập khẩu chính hãng từ Mỹ, có C/O, C/Q, hóa đơn VAT.

Độ chính xác±1%
Dải nhiệt độ300°F → 1500°F (149°C → 816°C)
Quy cáchChai 2oz · Chai 1 quart
Pha loãngGreen Label Thinner (Part# 24597)
Xuất xứMade in USA
Tình trạngSẵn kho
Tempilaq Advanced sơn chỉ thị nhiệt

Tempilaq® Advanced hoạt động như thế nào?

  • Phủ lên bề mặt — khi đạt nhiệt độ định danh, sơn thay đổi màu sắc rõ rệt và không thể đảo ngược
  • Công thức khô nhanh — bám tốt trên bề mặt ngang và đứng mà không chảy
  • Độ chính xác xuất sắc ±1% — hồ sơ kiểm tra vĩnh viễn cho QC và kiểm toán
  • Dải nhiệt độ rộng 300°F đến 1500°F — phủ nhiều ứng dụng hàn và nhiệt luyện
  • Chỉ dùng Green Label Thinner (24597) để pha loãng — đảm bảo độ chính xác
  • Nhập khẩu chính hãng từ Mỹ — kèm C/O xuất xứ, C/Q chứng nhận chất lượng
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ theo yêu cầu doanh nghiệp

Phù hợp cho các công việc

Gia nhiệt sơ bộ hàn

Kiểm soát nhiệt độ giữa lớp hàn

Xử lý nhiệt sau hàn (PWHT)

Đường ống, mối nối phức tạp

Kiểm soát chất lượng QC

Hồ sơ kiểm tra vĩnh viễn

Part Numbers Tempilaq® Advanced

Chai 2oz (2oz Bottles)

Part Number°F°CQuy cách
24405300°F149°CChai 2oz
24407325°F163°CChai 2oz
24408350°F177°CChai 2oz
24410375°F191°CChai 2oz
24411400°F204°CChai 2oz
24413450°F232°CChai 2oz
24414475°F246°CChai 2oz
24416500°F260°CChai 2oz
24421650°F343°CChai 2oz
24422700°F371°CChai 2oz
24423750°F399°CChai 2oz
24424800°F427°CChai 2oz
24425850°F454°CChai 2oz
24426900°F482°CChai 2oz
24427950°F510°CChai 2oz
244281000°F538°CChai 2oz
244311100°F593°CChai 2oz
244321150°F621°CChai 2oz
244331200°F649°CChai 2oz
244351300°F704°CChai 2oz
244381500°F816°CChai 2oz
24597Green Label ThinnerDung môi pha loãng

Chai 1 Quart (1 Quart Bottles)

Part Number°F°CQuy cách
245651100°F593°CChai 1 quart
245661150°F621°CChai 1 quart
245671200°F649°CChai 1 quart

† Cảnh báo California Prop 65 — Cancer (www.P65Warnings.ca.gov). Dữ liệu từ catalog Tempil® 2024.

So sánh: Tempilaq® Advanced vs Tempilstik®

Hình thứcTempilaq: Sơn lỏng  |  Tempilstik: Que sáp
Dải nhiệt độTempilaq: 300–1500°F  |  Tempilstik: 100–2000°F
Ứng dụng phù hợpTempilaq: Bề mặt phức tạp, khó tiếp cận  |  Tempilstik: Nhanh, đơn giản
Độ chính xácCả hai: ±1%
Hồ sơTempilaq: Vết màu vĩnh viễn  |  Tempilstik: Vết tan chảy

Yêu cầu báo giá

Nhập part number và số lượng — chúng tôi báo giá trong ngày làm việc.

Báo giá ngay Gọi: 0938 888 958 Zalo tư vấn ngay sales@tempil.vn
— Chính hãng Tempil® / ITW, Mỹ
— Kèm C/O & C/Q
— Hóa đơn VAT đầy đủ
— Sẵn kho TPHCM & Vũng Tàu
— Tư vấn kỹ thuật miễn phí
— Giao hàng toàn quốc

Sản phẩm khác:
Tempilstik®  ·  Tempilabel®

Gọi ngay Zalo Báo giá