Thermomelt® — Thanh Chỉ Thị Nhiệt Độ Hàn
Bảng đầy đủ part numbers · 100°F đến 700°F · Dài hơn 33% so với đối thủ · NIST Traceable · AWS D1.1, ASME Code Sec. I, III & VIII. Hai series: 86xxx (Standard) và 89xxx (Certified kèm chứng chỉ NIST riêng từng lô).
Đặc điểm sản phẩm
Tại sao chọn Thermomelt®?
- Thanh dài hơn 33% so với đối thủ — ít tiêu hao hơn, chi phí trên lần đo thấp hơn
- Tan chảy tức thời tại nhiệt độ định danh — kiểm tra trực quan không cần thiết bị điện
- NIST Traceable — đảm bảo truy xuất nguồn gốc theo yêu cầu ASME và hệ thống QMS
- Đáp ứng yêu cầu nhiệt độ gia nhiệt sơ bộ theo AWS D1.1 và ASME Code Sec. I, III, VIII
- Series 89xxx Certified: kèm chứng chỉ hiệu chuẩn NIST riêng từng lô — lý tưởng cho EPC, dầu khí
- Nhập khẩu chính hãng — C/O xuất xứ Mỹ, C/Q chứng nhận chất lượng, VAT đầy đủ
Ứng dụng
Phù hợp cho các công việc
Gia nhiệt sơ bộ (Preheating)
Kiểm tra sấy khô (Dry-out)
Nhiệt độ giữa các lớp hàn
PWHT & xử lý nhiệt sau hàn
Kiểm soát hơi ẩm bề mặt
QA/QC dầu khí, EPC
Bảng tra cứu
Bảng Part Numbers Thermomelt®
| Part Number | °F | °C | Series | Trang sản phẩm |
|---|
Dữ liệu từ catalog Tempil® 2024. Liên hệ để xác nhận availability và lead time.
Cần dải nhiệt cao hơn (trên 700°F)? Xem Tempilstik® — que chỉ thị nhiệt lên đến 2000°F / 1093°C, đáp ứng cùng tiêu chuẩn AWS D1.1 và ASME.
Yêu cầu báo giá
Nhập part number và số lượng — báo giá trong ngày làm việc. Ghi rõ Standard hay Certified.
Form báo giá online Gọi: 0938 888 958 Zalo tư vấn ngay sales@tempil.vn
Sản phẩm liên quan:
Tempilstik® ·
Tempilaq® ·
Tempilabel®