VI
EN

Nhiệt độ nung sơ bộ (Preheat) khi hàn thép carbon là bao nhiêu? Hướng dẫn đầy đủ theo AWS D1.1 & ASME

Đăng ngày 06/01/2025 · Fast Group Engineering · 8 phút đọc

Bỏ qua nhiệt độ preheat khi hàn thép carbon có thể dẫn đến nứt nguội — một dạng lỗi luyện kim không nhìn thấy ngay sau hàn nhưng gây phá hủy liên kết hoặc suy giảm tuổi thọ kết cấu về sau. Trong chế tạo bồn bể, đường ống áp lực và công trình công nghiệp nặng, gia nhiệt trước khi hàn là yêu cầu kỹ thuật bắt buộc được quy định bằng thông số cụ thể. Bài viết này tổng hợp dữ liệu nhiệt độ từ AWS D1.1 và ASME B31.3, kèm hướng dẫn kiểm tra thực tế trên công trường bằng que chỉ thị nhiệt Tempilstik®.

Kỹ sư kiểm tra nhiệt độ preheat bằng Tempilstik® trên ống thép carbon tại công trường
Kiểm tra preheat trực tiếp bằng Tempilstik® trên đường hàn ống thép carbon — thao tác nhanh, kết quả ghi được vào hồ sơ thi công.

Preheat là gì và tại sao bắt buộc?

Preheat là quá trình gia nhiệt bề mặt kim loại cơ bản xung quanh khu vực hàn lên một mức nhiệt độ tối thiểu đã quy định, thực hiện trước khi đánh lửa hồ quang. Đây là can thiệp trực tiếp vào cấu trúc luyện kim tại vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ), không phải thao tác tùy ý.

Các lý do kỹ thuật bắt buộc phải thực hiện preheat:

Lưu ý: Preheat thực hiện trước và trong khi hàn, khác hoàn toàn với PWHT (post-weld heat treatment) — xử lý nhiệt độc lập sau khi hàn để khử ứng suất dư. Hai bước không thay thế nhau.

Bảng nhiệt độ preheat theo AWS D1.1 — tra cứu nhanh

AWS D1.1 (Structural Welding Code — Steel) là tiêu chuẩn hàn kết cấu thép của Hiệp hội Hàn Hoa Kỳ, áp dụng rộng rãi tại Việt Nam cho cầu, nhà xưởng và kết cấu thép công nghiệp. Nhiệt độ preheat tối thiểu theo AWS D1.1 phụ thuộc vào chiều dày vật liệu và chỉ số Carbon Equivalent (CE).

Nhóm thép (AWS D1.1) Carbon Equivalent (CE) Dày ≤ 20mm Dày 20–38mm Dày 38–65mm Dày > 65mm Tempilstik® Part No.
Nhóm I — thép thấp carbon
SS400, A36, SM400
CE ≤ 0.40 Không yêu cầu* Không yêu cầu* 66°C (150°F) 110°C (230°F) #28006 / #28312
Nhóm II — thép carbon trung bình
SM490, A572 Gr.50
CE 0.41–0.45 Không yêu cầu* 66°C (150°F) 110°C (230°F) 150°C (302°F) #28006 / #28312 / #28318
Nhóm III — thép thấp hợp kim
SM520, A572 Gr.65
CE 0.46–0.60 66°C (150°F) 110°C (230°F) 150°C (302°F) 200°C (392°F) #28006 / #28312 / #28318 / #28327
Nhóm IV — thép hợp kim cao
HY-80 và tương đương
CE > 0.60 110°C (230°F) 150°C (302°F) 200°C (392°F) 230°C (446°F) #28312 / #28318 / #28327 / #28332

* Không yêu cầu theo tiêu chuẩn — nhưng nên gia nhiệt tối thiểu 10°C khi nhiệt độ môi trường dưới 5°C.

Công thức tính Carbon Equivalent (CE):

CE = C + Mn/6 + (Cr+Mo+V)/5 + (Ni+Cu)/15

Ví dụ: Thép SS400 — C=0.18, Mn=1.2, các nguyên tố hợp kim = 0
CE = 0.18 + 1.2/6 = 0.38 → Nhóm I → Preheat theo chiều dày

Các giá trị thành phần hóa học tra trực tiếp trong Mill Test Certificate (chứng chỉ vật liệu) của lô thép. Với thép SS400 (tương đương A36), CE thường nằm ở mức 0.38–0.42, thuộc Nhóm I hoặc II tùy lô hàng.

Bộ que Tempilstik® nhiều mức nhiệt — chọn đúng mức theo nhóm thép AWS D1.1
Tempilstik® có 116 mức nhiệt từ 38°C đến 1093°C. Chọn đúng mức theo carbon equivalent (CE) và nhóm thép trong WPS.

Bảng nhiệt độ preheat theo ASME B31.3 (ống áp lực)

ASME B31.3 áp dụng cho hệ thống ống công nghệ (process piping) tại nhà máy điện, lọc dầu và hóa chất. Khác với AWS, ASME B31.3 phân loại vật liệu theo hệ thống P-Number — tra trong WPS được phê duyệt hoặc Mill Certificate đi kèm ống thép.

P-Number (ASME B31.3) Loại thép điển hình Chiều dày < 25mm Chiều dày ≥ 25mm Tempilstik® Part No.
P-No.1 (Gr.1,2,3) Carbon steel: A106 Gr.B, A53, A333 Gr.6 10°C (50°F) 79°C (175°F) #28009
P-No.1 (Gr.4,5) High-carbon steel: A106 Gr.C 79°C (175°F) 79°C (175°F) #28009
P-No.3 Alloy steel: A335 P1, A335 P2 79°C (175°F) 79°C (175°F) #28009
P-No.4 1.25Cr–0.5Mo: A335 P11, P12 150°C (302°F) 150°C (302°F) #28318
P-No.5A 2.25Cr–1Mo: A335 P22 200°C (392°F) 200°C (392°F) #28327
P-No.15E 9Cr–1Mo-V: A335 P91 200°C (392°F) 200°C (392°F) #28327
Với đường ống hợp kim đặc biệt như P22 hoặc P91, duy trì chính xác 200°C trước khi hàn là bắt buộc — không được hàn khi bề mặt chưa đạt ngưỡng này.

Cách kiểm tra nhiệt độ preheat đúng cách trên công trường

Súng đo nhiệt hồng ngoại (IR) thường cho kết quả sai lệch trên bề mặt thép nung nóng vì hệ số phát xạ (emissivity) thay đổi liên tục theo nhiệt độ, cộng thêm ảnh hưởng từ gỉ sét, bụi bẩn và xỉ hàn. Phương pháp đo vật lý bằng que chỉ thị nhiệt (temperature indicator stick) mang lại độ tin cậy tuyệt đối hơn trong môi trường công trường.

Que Tempilstik® hoạt động theo nguyên lý đơn giản: chạm que vào bề mặt thép — nếu que tan chảy ngay lập tức thành chất lỏng trong suốt, bề mặt đã đạt hoặc vượt nhiệt độ đó. Nếu vệt phấn vẫn rắn, khu vực đó chưa đủ nhiệt. Không cần hiệu chuẩn, không bị ảnh hưởng bởi emissivity, đọc kết quả tức thời.

Tempilstik® (Made in USA) đáp ứng yêu cầu của AWS D1.1, ASME Code Sec. I, III, VIII, ANSI/ASME B31.1 và B31.3 với sai số ±1% Fahrenheit (±3% Celsius).

Chọn part number theo nhiệt độ yêu cầu trong WPS:

Nhiệt độ Part Number Ứng dụng preheat phổ biến
66°C / 150°F #28006 AWS Nhóm I thép dày, Nhóm II thép mỏng — mã bán chạy nhất
79°C / 175°F #28009 ASME P-No.1 ống dày ≥ 25mm
110°C / 230°F #28312 AWS Nhóm I rất dày, Nhóm II–III thép dày
150°C / 302°F #28318 AWS Nhóm III–IV thép dày, ASME P-No.4 (P11)
200°C / 392°F #28327 AWS Nhóm IV, ASME P-No.5A (P22), P91

Ví dụ áp dụng: hàn tấm thép SM490 (Nhóm II) dày 30mm → AWS D1.1 yêu cầu 66°C → dùng Tempilstik® #28006. Khi que tan chảy ngay khi chạm bề mặt, có thể bắt đầu hàn.

Que Tempilstik® chảy trên bề mặt thép nóng — xác nhận đạt nhiệt độ preheat trước khi hàn
Que chảy = bề mặt đạt nhiệt độ định mức. Bằng chứng trực quan dứt khoát, dễ chụp ảnh ghi vào hồ sơ QC.

Sai lầm phổ biến khi thực hiện preheat

Câu hỏi thường gặp

Nếu không có tiêu chuẩn quy định, nhiệt độ preheat tối thiểu là bao nhiêu?

Khi bản vẽ hoặc đặc tính kỹ thuật không chỉ định, thực hành phổ biến trong ngành là dùng 50–65°C làm ngưỡng tối thiểu cho thép carbon thấp trong điều kiện bình thường. Mức này đủ để loại bỏ độ ẩm bề mặt và giảm sốc nhiệt ban đầu cho hồ quang, và thường được đưa vào WPS tự xây dựng của nhà thầu.

Que chỉ thị nhiệt Tempilstik® có đáp ứng yêu cầu của AWS D1.1 không?

Có. Phương pháp đo bằng que chỉ thị nhiệt được AWS và ASME công nhận là phương pháp xác định nhiệt độ tiếp xúc trực tiếp hợp lệ. Tempilstik® đạt dung sai ±1% Fahrenheit, không cần hiệu chuẩn định kỳ, và đáp ứng AWS D1.1, ASME Code Sec. I, III, VIII, B31.1, B31.3.

Preheat và PWHT (post-weld heat treatment) khác nhau như thế nào?

Preheat thực hiện trước khi hàn ở mức 60–250°C để ngăn nứt nguội. PWHT (xử lý nhiệt sau hàn) thực hiện sau khi hàn ở mức 600–750°C để khử ứng suất dư. Hai bước hoàn toàn độc lập — thực hiện preheat không thay thế được PWHT và ngược lại.

Cần tư vấn chọn đúng part number Tempilstik® cho quy trình hàn của bạn? tempil.vn là nhà phân phối chính hãng tại Việt Nam — có C/O, C/Q và hóa đơn VAT đầy đủ.

Yêu cầu báo giá 0938 888 958