VI
EN

Que chỉ thị nhiệt Tempilstik® là gì? Hướng dẫn sử dụng đúng kỹ thuật tại công trường

Đăng ngày 03/03/2025 · Fast Group Engineering · 7 phút đọc

Trong quy trình hàn công nghiệp, câu hỏi "bề mặt thép đã đủ nhiệt chưa?" cần được trả lời bằng dữ liệu — không phải cảm quan. Que chỉ thị nhiệt Tempilstik® là thiết bị đo nhiệt độ bề mặt tiếp xúc trực tiếp, cho phép Welding Inspector và QA/QC Engineer xác nhận nhiệt độ tiền hàn (preheat), nhiệt độ liên hàn (interpass) và kiểm tra PWHT ngay tại hiện trường — không cần điện, không cần hiệu chuẩn, không bị ảnh hưởng bởi emissivity bề mặt. Bài này giải thích cơ chế hoạt động, cách chọn đúng part number và quy trình đo chuẩn theo AWS D1.1 tại công trường thực tế.

Que chỉ thị nhiệt Tempilstik® Made in USA — hộp 10 que chính hãng Laco Industries / Tempil
Tempilstik® — que chỉ thị nhiệt độ bề mặt Made in USA, dùng xác nhận preheat và interpass temperature tại công trường hàn công nghiệp.

Tempilstik® là gì — cơ chế hoạt động

Tempilstik® là que sáp chỉ thị nhiệt độ bề mặt (temperature indicating crayon/stick) do hãng Tempil — thuộc tập đoàn Illinois Tool Works (ITW) — sản xuất tại Mỹ. Mỗi que được bào chế từ hỗn hợp hóa chất với nhiệt độ nóng chảy được kiểm soát chính xác ở một mức nhiệt độ nhất định, với sai số ±1% Fahrenheit (±3% Celsius) theo tiêu chuẩn kiểm định của nhà sản xuất.

Nguyên lý làm việc hoàn toàn vật lý — không phụ thuộc điện tử hay quang học:

Lợi thế cốt lõi so với súng đo nhiệt hồng ngoại: Tempilstik® đo nhiệt độ tiếp xúc trực tiếp — không bị ảnh hưởng bởi hệ số phát xạ (emissivity) của bề mặt thép. Trên thép có mill scale, gỉ sét hoặc lớp primer, súng hồng ngoại có thể sai lệch 5–20°C. Tempilstik® không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ trạng thái bề mặt nào.

Dải nhiệt độ và hệ thống part numbers

Tempilstik® có 116 mức nhiệt độ từ 100°F (38°C) đến 2000°F (1093°C), mỗi mức một part number riêng. Part number được in trực tiếp lên thân que và hộp đựng — là thông tin tra cứu duy nhất cần thiết khi đặt hàng. Mỗi hộp chứa 10 que, ngoài ra có thể mua lẻ từng que.

Part Number Nhiệt độ °F Nhiệt độ °C Ứng dụng preheat điển hình
#28006150°F66°CAWS D1.1 Nhóm I–II thép mỏng — mã bán chạy nhất
#28009175°F79°CASME B31.3 P-No.1 ống dày ≥ 25mm, A106 Gr.B
#28019250°F121°CAWS D1.1 Nhóm II thép dày 20–38mm, kết cấu offshore
#28312230°F110°CAWS D1.1 Nhóm I rất dày, Nhóm II–III thép dày
#28318302°F150°CAWS D1.1 Nhóm III–IV, ASME P-No.4 (P11, P12)
#28327392°F200°CASME P-No.5A (P22), A335 P91, đường ống Cr-Mo
#28039450°F232°CPWHT stress relief thép carbon, ASME VIII bình áp lực
#28047600°F316°CPWHT thép Cr-Mo P91/P22, thiết bị nhiệt điện

Tra đầy đủ 116 part numbers tại trang Tempilstik® trên tempil.vn — lọc theo nhiệt độ °C hoặc °F. Nếu WPS ghi nhiệt độ nằm giữa hai mức có sẵn, chọn que có nhiệt độ thấp hơn gần nhất để đảm bảo không đo thấp hơn yêu cầu.

Hướng dẫn sử dụng đúng kỹ thuật — 5 bước tại hiện trường

Thao tác sử dụng Tempilstik® đơn giản, nhưng vị trí đo và thời điểm đo ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của kết quả. Dưới đây là quy trình chuẩn theo AWS D1.1 Section 5 và ASME tương đương.

1
Xác định nhiệt độ yêu cầu từ WPS

Tra trong Welding Procedure Specification (WPS) đã được phê duyệt — mục "Preheat Temperature" hoặc "Minimum Preheat". Đây là nhiệt độ tối thiểu cần đạt, không phải nhiệt độ mục tiêu. Chọn Tempilstik® có part number tương ứng đúng mức nhiệt độ đó.

2
Vạch que lên bề mặt trước khi gia nhiệt

Vạch một đường mảnh lên bề mặt thép tại vị trí sẽ đo — trước khi bắt đầu gia nhiệt. Vệt que tạo dấu mốc trên bề mặt nguội. Khi đạt nhiệt độ, vệt đó sẽ tan thành chất lỏng rõ ràng. Không cần áp lực mạnh khi vạch — que mềm hơn bút chì, áp lực tay bình thường là đủ.

3
Đo đúng vị trí — cách mép hàn 75mm

AWS D1.1 yêu cầu đo tại vị trí cách mép đường hàn ít nhất 75mm (3 inch) về mỗi phía, và tại ít nhất 4 vị trí phân bố đều dọc theo đường hàn. Đây là vị trí đại diện cho nhiệt độ của toàn bộ vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ), không phải nhiệt độ cục bộ ngay đầu mỏ gia nhiệt.

4
Chờ đủ thời gian ngậm nhiệt (soaking time)

Với tấm thép dày trên 50mm, bề mặt đạt nhiệt không có nghĩa phần lõi đã đủ. Sau khi bề mặt đã chạm ngưỡng, duy trì nguồn nhiệt thêm 2–5 phút (tùy chiều dày) để đảm bảo nhiệt thẩm thấu xuyên suốt mặt cắt trước khi bắt đầu hàn.

5
Ghi nhận kết quả vào hồ sơ QA/QC

Chụp ảnh vệt que tan chảy trên bề mặt tại vị trí đo, ghi part number Tempilstik® và thời điểm đo vào biên bản kiểm tra. Đây là bằng chứng trực quan chấp nhận được cho hầu hết hệ thống QA/QC dự án EPC và O&G tại Việt Nam.

Que Tempilstik® tan chảy trên bề mặt thép nóng — xác nhận đạt nhiệt độ preheat yêu cầu
Khi bề mặt đạt đúng nhiệt độ định mức, que Tempilstik® tan chảy ngay lập tức — tín hiệu dứt khoát, có thể ghi lại bằng ảnh cho hồ sơ QA/QC.

Sai lầm phổ biến cần tránh

⚠️ Lưu ý về interpass temperature tối đa: Với thép P91 (A335 Gr.P91) và thép hợp kim cao, AWS và ASME đặt giới hạn nhiệt độ liên hàn tối đa (maximum interpass temperature) — thường là 300°C (900°F / 482°C). Vượt ngưỡng này ảnh hưởng đến cấu trúc vi mô của mối hàn. Dùng Tempilstik® #28053 (900°F / 482°C) để kiểm tra không vượt ngưỡng.

Phân biệt ứng dụng: Preheat — Interpass — PWHT

Cùng một que Tempilstik® nhưng được dùng cho 3 mục đích kiểm soát nhiệt khác nhau trong quy trình hàn:

Ứng dụng Thời điểm đo Mục đích Dải nhiệt độ điển hình
Preheat Trước khi đánh hồ quang Đảm bảo bề mặt ≥ nhiệt độ tối thiểu trong WPS 50–250°C (thép carbon)
150–350°C (thép hợp kim)
Interpass Giữa các lớp hàn Kiểm soát không vượt nhiệt độ tối đa cho phép ≤ 200–300°C tùy loại thép
PWHT verification Trong quá trình ủ nhiệt Xác nhận bề mặt đạt nhiệt độ ủ yêu cầu 600–760°C (stress relief)
700–760°C (P91)

Với PWHT ở nhiệt độ cao (trên 600°C / 1112°F), Tempilstik® vẫn hoạt động — dải đo kéo dài đến 2000°F (1093°C). Tuy nhiên, với PWHT trong lò nung công nghiệp nơi nhiệt độ cần ghi liên tục, hệ thống thermocouple kết hợp với Tempilstik® để spot-check bổ sung là thực hành tốt nhất.

Kết hợp Tempil-Laq và Tempilstik® kiểm soát đồng thời preheat và interpass temperature
Dùng song song Tempil-Laq và Tempilstik® cho phép kiểm soát cả nhiệt độ tối thiểu lẫn giới hạn trên interpass trong một thao tác.

Tempilstik® đáp ứng tiêu chuẩn nào?

Đây là câu hỏi quan trọng nhất của QA/QC Engineer khi phải đưa phương pháp đo vào hồ sơ kiểm tra. Tempilstik® được công nhận bởi:

Que chỉ thị nhiệt được liệt kê trong các tiêu chuẩn trên là phương pháp đo nhiệt độ tiếp xúc trực tiếp (direct contact temperature measurement) hợp lệ, không cần hiệu chuẩn định kỳ theo quy định cụ thể vì cơ chế hoạt động là hóa học — không phải điện tử cần drift correction.

Chọn đúng part number theo WPS — quy tắc thực hành

Trong thực tế, WPS ghi nhiệt độ preheat theo Celsius. Phương pháp nhanh nhất để chọn part number:

  1. Lấy nhiệt độ preheat tối thiểu trong WPS (đơn vị °C)
  2. Quy đổi sang °F: T°F = T°C × 9/5 + 32
  3. Tìm part number có nhiệt độ gần nhất — nhưng không được thấp hơn nhiệt độ yêu cầu
  4. Nếu có hai mức giáp nhau, chọn mức thấp hơn để đảm bảo phát hiện chính xác khi đạt ngưỡng

Ví dụ thực tế: WPS yêu cầu preheat tối thiểu 100°C → quy đổi: 100 × 9/5 + 32 = 212°F → chọn Tempilstik® #28016 (225°F / 107°C). Khi que tan, bề mặt chính xác đã đạt 212°F.

Tra danh sách đầy đủ part numbers theo nhiệt độ:

#28000–28075
Tempilstik® — 116 Part Numbers
100°F đến 2000°F · Bán theo hộp 10 que hoặc lẻ từng que · Sẵn kho tại TPHCM & Vũng Tàu

Câu hỏi thường gặp

Tempilstik® có cần hiệu chuẩn định kỳ không?

Không. Tempilstik® hoạt động theo cơ chế hóa học — điểm nóng chảy của hợp chất được kiểm định tại nhà máy sản xuất và không thay đổi theo thời gian nếu bảo quản đúng cách. Không có drift điện tử, không có bộ phận cơ học cần kiểm tra. Đây là lợi thế quan trọng so với thiết bị điện tử khi làm thủ tục audit QA.

Có thể dùng Tempilstik® ngoài trời khi trời mưa không?

Có. Que hoạt động tốt trong điều kiện ẩm ướt vì cơ chế đo là nhiệt độ tiếp xúc — không phụ thuộc quang học hay điện tử. Tuy nhiên, bề mặt thép ướt nguội nhanh hơn sau khi ngưng gia nhiệt, nên cần đo ngay khi vừa ngưng nguồn nhiệt. Gió lớn cũng làm bề mặt mất nhiệt nhanh hơn — cần tính vào khi duy trì preheat ngoài trời.

Một que dùng được bao nhiêu lần?

Tùy lực vạch và chiều dài vết đo. Thông thường một que 150mm có thể tạo khoảng 20–40 vết đo. Que rút dần từ vỏ khi dùng, tương tự bút chì — phần còn lại trong vỏ kim loại được bảo vệ khỏi gãy vỡ.

Tempilstik® có độc hại không khi tiếp xúc tay?

Thế hệ hiện tại của Tempilstik® (sản xuất từ 2012 trở đi) là lead-free và sulfur-free — được ghi rõ trên nhãn hộp. Không độc khi tiếp xúc da trong điều kiện bình thường. Không nên để que tiếp xúc trực tiếp mặt hoặc mắt. Thành phần hóa học đầy đủ có trong Safety Data Sheet (SDS) đi kèm sản phẩm chính hãng.

Tempilstik® có dùng được trên inox (stainless steel) không?

Có — Tempilstik® hoạt động trên inox austenitic (304, 316) và duplex stainless. Tuy nhiên, cần lưu ý sulfur trong một số loại que cũ có thể gây ăn mòn điểm trên inox ở nhiệt độ cao. Dòng hiện tại sulfur-free giải quyết vấn đề này — nhưng vẫn nên kiểm tra SDS trước khi dùng trên inox cho hệ thống áp lực quan trọng.

Cần báo giá Tempilstik® cho dự án? tempil.vn là nhà phân phối chính hãng Tempil® tại Việt Nam — nhập khẩu trực tiếp từ Mỹ, đầy đủ C/O, C/Q và hóa đơn VAT. Bán theo hộp 10 que hoặc lẻ từng que tùy nhu cầu.

Yêu cầu báo giá 0938 888 958