VI
EN

Hàn Thép P91 (9Cr-1Mo-V): Kiểm Soát Preheat 200°C, Interpass ≤300°C và PWHT Bắt Buộc

Đăng ngày 03/02/2025 · Fast Group Engineering · 10 phút đọc

Thép P91 — tên đầy đủ ASME SA-335 Grade P91, thành phần 9% Chromium – 1% Molybdenum – Vanadium — là vật liệu chịu nhiệt và áp suất cao được dùng trong hệ thống ống hơi chính (main steam line), ống hơi nóng lại (hot reheat) và header của nhà máy nhiệt điện, cũng như trong các hệ thống ống áp suất cao của nhà máy lọc dầu. P91 cho phép làm việc ở nhiệt độ lên đến 600–625°C dưới áp suất cao nhờ cấu trúc martensite tôi ram (tempered martensite) với carbide phân tán mịn. Cũng chính vì cấu trúc này mà P91 là một trong những loại thép khó hàn và đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt nhất trong thực tế công trường.

Gia nhiệt preheat ống P91 tại công trường nhà máy — kiểm soát tối thiểu 200°C bằng Tempilstik®
Hàn ống P91 yêu cầu preheat tối thiểu 200°C và interpass ≤300°C. Tempilstik® xác nhận đạt ngưỡng trước mỗi đường hàn.

Tại Sao P91 Khó Hàn Hơn Thép Carbon Thông Thường

Khi hàn, vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ) và kim loại điền đầy (weld metal) của P91 trải qua quá trình biến đổi pha phức tạp. Trong quá trình gia nhiệt và làm nguội, cấu trúc austenite chuyển đổi thành martensite — cấu trúc cứng và giòn. Điểm biến đổi martensite bắt đầu (Ms — martensite start) của P91 nằm khoảng 400°C, kết thúc (Mf — martensite finish) quanh 200°C.

Điều này có nghĩa: bề mặt phải được làm nguội xuống dưới 200°C (gần đến nhiệt độ phòng) trước khi thực hiện PWHT — không thể đưa vào lò ủ khi mối hàn còn nóng. Đây là điểm mà nhiều kỹ sư thiếu kinh nghiệm với P91 hay nhầm: họ cố ý giữ nhiệt độ cao liên tục để tránh "sốc nhiệt", nhưng thực ra làm như vậy ngăn martensite hình thành hoàn toàn, khiến PWHT sau đó không đạt hiệu quả khử ứng suất đúng nghĩa.

Cảnh báo kỹ thuật: Với P91, PWHT không phải là tùy chọn — đây là yêu cầu bắt buộc theo ASME B31.1, B31.3 và EN 1011-2. Bỏ qua PWHT hoặc thực hiện không đủ nhiệt độ/thời gian sẽ để lại ứng suất dư và cấu trúc martensite chưa được ram (temper), dẫn đến nguy cơ creep failure sau vài nghìn giờ vận hành ở nhiệt độ cao.

Ba Thông Số Nhiệt Độ Bắt Buộc Khi Hàn P91

1. Preheat tối thiểu: 200°C (392°F)

Tiêu chuẩn ASME B31.1 và B31.3 yêu cầu preheat tối thiểu 200°C (392°F) cho P91 (P-Number 5B). Mục đích preheat ở đây không chỉ là ngăn nứt nguội do hydrogen mà còn để giảm gradient nhiệt độ giữa mối hàn và kim loại nền xung quanh — đặc biệt quan trọng vì P91 có hệ số dẫn nhiệt thấp hơn thép carbon thông thường.

Que Tempilstik® dùng để xác nhận đạt preheat: Part #28327 (392°F / 200°C). Kiểm tra tại vị trí cách mép hàn 75mm về mỗi phía, toàn chu vi ống (không chỉ đo một điểm).

2. Interpass tối đa: 300°C (572°F)

Trong khi preheat là ngưỡng tối thiểu, interpass temperature là ngưỡng tối đa không được vượt quá. Với P91, interpass temperature tối đa thường quy định ≤ 300°C (572°F). Nếu nhiệt độ bề mặt vùng hàn vượt ngưỡng này trước khi đắp lớp tiếp theo, phải dừng lại chờ nguội.

Lý do: nhiệt độ interpass quá cao làm thô hạt austenite trong HAZ, giảm độ dai va đập (Charpy impact toughness) và làm xấu cơ tính của mối hàn sau PWHT. Với P91 dùng trong ống hơi chính, mối hàn phải đạt yêu cầu Charpy impact nghiêm ngặt theo ASME.

Que kiểm tra interpass tối đa: Part #28047 (600°F / 316°C). Que chảy tại 316°C — nếu tan ngay khi chạm bề mặt, nhiệt đã vượt ngưỡng 300°C; dừng hàn, chờ nguội.

3. PWHT bắt buộc: 730–760°C (1350–1400°F)

Sau khi hoàn thành hàn và mối hàn đã nguội xuống dưới 200°C (để martensite hình thành đầy đủ), bắt buộc phải thực hiện PWHT trong dải 730–760°C (1350–1400°F). Thời gian giữ nhiệt (soaking time) tối thiểu theo ASME là 1 giờ cho mỗi 25mm chiều dày, tối thiểu 30 phút bất kể chiều dày.

PWHT thực hiện bằng thiết bị gia nhiệt điện trở (resistance heating) hoặc lò nung, với thermocouple ghi nhiệt độ liên tục (datalogger). Tempilstik® dùng để spot-check bổ sung — xác nhận nhiệt độ bề mặt thực tế tại các điểm xa thermocouple, đặc biệt tại vị trí đường hàn và HAZ:

Vai trò của Tempilstik® trong PWHT P91: Thermocouple đo liên tục theo thời gian và ghi vào datalogger — đây là tài liệu hồ sơ PWHT chính thức. Tempilstik® không thay thế thermocouple, nhưng dùng để xác nhận nhiệt độ bề mặt thực tế tại điểm cụ thể mà thermocouple không che phủ — đặc biệt quan trọng khi kiểm tra uniform heat distribution trên mối hàn dài hoặc phức tạp.
Tempilabel® Series 21 dán trên ống P91 theo dõi nhiệt độ PWHT 730–760°C
Tempilabel® Series 21 dán trực tiếp lên ống P91 — ghi lại nhiệt độ cực đại đạt được trong chu trình PWHT 730–760°C, bổ sung cho thermocouple.

Bảng Tóm Tắt Yêu Cầu Nhiệt Độ và Part Number Cho P91

Giai đoạn Yêu cầu Nhiệt độ Tempilstik® Part No. Tiêu chuẩn
Preheat Tối thiểu 200°C / 392°F #28327 ASME B31.1, B31.3
Interpass Tối đa — không vượt 300°C / 572°F #28047 (316°C) ASME B31.1, B31.3, EN 1011-2
Làm nguội trước PWHT Xuống dưới ngưỡng này < 200°C / 392°F #28327 Metallurgical requirement
PWHT — ngưỡng dưới Tối thiểu 730°C / 1346°F #28065 (spot check) ASME B31.1 Table 132
PWHT — ngưỡng trên Tối đa — không vượt 760°C / 1400°F Thermocouple datalogger ASME B31.1 Table 132

Hậu Quả Nếu Không Tuân Thủ — Thực Tế Đã Ghi Nhận

Creep failure trên P91 là dạng hỏng hóc đã được ghi nhận tại nhiều nhà máy điện trên thế giới, đặc biệt từ những năm 2000 khi P91 được dùng rộng rãi nhưng quy trình hàn và PWHT chưa được chuẩn hóa đầy đủ. Cơ chế hỏng hóc thường xảy ra tại vùng CG-HAZ (Coarse Grain HAZ) và FG-HAZ (Fine Grain HAZ) — vùng này sau PWHT không đúng nhiệt độ hoặc thời gian sẽ có cấu trúc "Type IV" yếu hơn kim loại nền và vùng weld metal.

Các yếu tố dẫn đến creep failure sớm trên P91:

Lưu ý đặc biệt cho hàn sửa chữa P91: Bất kỳ hàn sửa chữa nào trên mối hàn P91 đã qua PWHT đều bắt buộc phải thực hiện PWHT lại toàn bộ — không thể chỉ ủ cục bộ (local PWHT) tại vị trí vá. Đây là yêu cầu của ASME B31.1 và thực hành kỹ thuật chuẩn được xác nhận bởi các sự cố thực tế.

Tiêu Chuẩn Áp Dụng Cho P91

Các tiêu chuẩn bắt buộc phải tham chiếu khi hàn P91:

Tham khảo thêm về PWHT và cách Tempilstik® hỗ trợ kiểm soát nhiệt độ trong các giai đoạn xử lý nhiệt tại: PWHT là gì? Xử lý nhiệt sau hàn và vai trò của Tempilstik®.

Kết quả Tempilabel® đổi màu xác nhận đạt nhiệt độ PWHT yêu cầu trên thép P91
Nhãn đổi màu hoàn toàn xác nhận đạt đủ nhiệt độ PWHT — bằng chứng trực quan lưu được vào hồ sơ chất lượng mà không cần thiết bị ghi dữ liệu liên tục.

Câu Hỏi Thường Gặp

Tại sao phải để P91 nguội xuống dưới 200°C trước khi PWHT?

Điểm kết thúc biến đổi martensite (Mf) của P91 nằm khoảng 200°C. Nếu đưa vào lò PWHT khi còn nóng hơn mức này, một phần austenite chưa kịp chuyển thành martensite — PWHT sẽ không hiệu quả vì không có martensite để ram (temper). Kết quả là mối hàn sau PWHT vẫn còn vùng austenite dư không ổn định, cơ tính không đạt yêu cầu.

Tempilstik® Part #28327 có đo được 200°C chính xác không?

Có. Part #28327 được chế tạo để chảy tại đúng 392°F (200°C) với dung sai ±1%°F / ±3%°C theo chuẩn Tempil®. Đây là part number được WPS và QA procedure của các dự án B31.1/B31.3 tại Việt Nam chỉ định trực tiếp cho preheat P91 và P22.

Có thể dùng súng đo nhiệt hồng ngoại thay Tempilstik® cho P91 không?

Không nên, đặc biệt tại vùng preheat và PWHT. Bề mặt ống P91 trong quá trình gia nhiệt có emissivity thay đổi do lớp oxide hình thành ở nhiệt độ cao — súng IR sẽ cho kết quả sai lệch đáng kể. Tempilstik® đo trực tiếp bằng tiếp xúc vật lý, không bị ảnh hưởng bởi emissivity. Phần lớn WPS cho P91 yêu cầu hoặc ưu tiên phương pháp đo tiếp xúc cho preheat verification. Xem thêm so sánh tại bài Interpass Temperature — Kiểm Soát Nhiệt Độ Liên Hàn.

P11 và P22 có yêu cầu preheat giống P91 không?

Không — P11 và P22 yêu cầu preheat thấp hơn P91. P11 (1.25Cr-0.5Mo) yêu cầu preheat 150°C (302°F) — Part #28318. P22 (2.25Cr-1Mo) yêu cầu 200°C (392°F) — Part #28327, cùng mức với P91. PWHT cho P22 thấp hơn: 680–720°C, trong khi P91 phải đạt 730–760°C. Xem bảng chi tiết tại bảng tra nhiệt độ preheat theo loại thép.

Cần Tempilstik® #28327 (200°C preheat P91), #28047 (316°C / 600°F — interpass upper guard) hoặc #28065 (PWHT spot check)? tempil.vn phân phối chính hãng Tempil® — C/O, C/Q, hóa đơn VAT. Bán lẻ từng que cho dự án thử nghiệm và theo hộp 10 que cho dự án dài hạn.

Yêu cầu báo giá 0938 888 958