VI
EN

Tempilstik® Trong Nhà Máy Nhiệt Điện: Kiểm Soát Nhiệt Độ Hàn P91 và PWHT từ Preheat Đến Vận Hành

Đăng ngày 10/03/2025 · Fast Group Engineering · 9 phút đọc

Nhà máy nhiệt điện là môi trường ứng dụng đòi hỏi khắt khe nhất đối với kiểm soát nhiệt độ hàn. Hệ thống ống hơi chính (main steam line), ống hơi nóng lại (hot reheat) và các header vận hành liên tục ở 540–600°C dưới áp suất 16–31 MPa — bất kỳ lỗi hàn nào cũng là rủi ro an toàn cấp cao nhất trong công nghiệp. Vật liệu thép P91 (9Cr-1Mo-V, ASME SA-335 Grade P91) được chọn chính vì khả năng chịu creep dài hạn ở nhiệt độ cao, nhưng cũng chính vì cấu trúc luyện kim đặc thù này mà P91 là thép hàn phức tạp và đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt nhất trong thực tế công trường.

Bài viết này trình bày toàn bộ quy trình kiểm soát nhiệt độ trong hàn và PWHT tại nhà máy nhiệt điện — từ preheat trước khi đánh lửa hồ quang, qua interpass giữa các lớp hàn, đến PWHT bắt buộc sau hàn — kèm part numbers Tempilstik® cụ thể và hướng dẫn sử dụng thực tế tại công trường.

Kiểm soát nhiệt độ hàn ống P91 tại công trường nhà máy nhiệt điện bằng Tempilstik®
Tại nhà máy nhiệt điện, ống P91 và P22 yêu cầu kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt từ preheat đến PWHT. Tempilstik® là công cụ xác nhận nhanh tại hiện trường.

Nhà Máy Nhiệt Điện và Yêu Cầu Nhiệt Độ Hàn — Tổng Quan

Cấu trúc hệ thống nhiệt điện chia thành nhiều vùng nhiệt độ vận hành khác nhau, mỗi vùng dùng vật liệu và yêu cầu hàn riêng biệt:

Hệ thống / Đường ống Nhiệt độ vận hành Áp suất (MPa) Vật liệu điển hình P-Number ASME Preheat tối thiểu
Ống hơi chính (main steam) 540–600°C 16–31 P91, P92 P-No.5B 200°C
Ống hơi nóng lại (hot reheat) 550–570°C 3–5 P91, P11 P-No.4/5B 150–200°C
Header cao áp (HP header) 500–560°C 16–25 P91, P22 P-No.5A/5B 200°C
Ống cấp nước cao áp (BFW) 130–220°C 20–30 A106 Gr.B, P11 P-No.1/4 79–150°C
Ống ngưng / xả hơi thấp áp < 200°C < 1 A106 Gr.B (SS400) P-No.1 66–79°C
Hệ thống nước làm mát < 60°C < 0.5 Carbon steel, SS P-No.1/8 10–66°C hoặc không cần

Trong thực tế dự án, kỹ sư hàn và QA/QC tại nhà máy nhiệt điện phải thao tác đồng thời với nhiều loại thép và yêu cầu preheat khác nhau trên cùng một công trường. Sai sót phổ biến nhất là áp dụng cùng một mức preheat cho tất cả các đường ống — điều này có thể đủ với ống carbon thấp nhưng hoàn toàn không đủ cho ống P91.

Rủi ro thực tế tại công trường NMĐ: Phần lớn sự cố hàn tại nhà máy nhiệt điện không xảy ra ngay sau hàn — chúng xuất hiện sau 5.000–20.000 giờ vận hành dưới dạng creep crack tại vùng HAZ của P91. Nguyên nhân gốc rễ thường là preheat không đủ, interpass quá cao, hoặc PWHT không đạt nhiệt độ/thời gian yêu cầu — những sai lỗi không phát hiện được qua kiểm tra NDT ngay sau hàn.

Case Study: Ống Hơi Chính P91 Tại Nhà Máy Nhiệt Điện

Ống hơi chính P91 là trường hợp đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt nhất, đồng thời là nơi Tempilstik® được sử dụng nhiều nhất trong tất cả các đường ống của nhà máy nhiệt điện. Phần này trình bày quy trình chi tiết cho mối hàn P91 to P91 theo ASME B31.1.

Thông số kỹ thuật điển hình

Thông số mối hàn ống hơi chính P91

Vật liệu: ASME SA-335 P91 (9Cr-1Mo-V) — P-Number 5B

Kích thước điển hình: DN 300–500mm (12"–20"), wall thickness 30–60mm

Phương pháp hàn: GTAW root pass + SMAW/SAW fill & cap

Que hàn: ER90S-B9 (GTAW), E90xx-B9 (SMAW) — must match base metal Cr-Mo content

Tiêu chuẩn áp dụng: ASME B31.1, ASME Section IX, WPS được phê duyệt bởi AI

Giai đoạn 1: Preheat — Tempilstik® #28327 (200°C / 392°F)

ASME B31.1 Table 132.1 yêu cầu preheat tối thiểu 200°C (392°F) cho P-No.5B (bao gồm P91). Mục đích của preheat ở đây không đơn thuần là ngăn nứt nguội do hydrogen — mà còn kiểm soát tốc độ làm nguội của HAZ để đảm bảo martensite hình thành đồng đều trước PWHT. Xem chi tiết cơ chế luyện kim tại bài Hàn Thép P91 — Kiểm Soát Preheat 200°C và PWHT Bắt Buộc.

Quy trình preheat đúng tại công trường NMĐ:

  1. Gia nhiệt bằng dây điện trở (electric resistance heating mat) quấn xung quanh ống, mở rộng vùng gia nhiệt tối thiểu 75mm mỗi phía từ mép bevel
  2. Chờ nhiệt ngấm đều — với ống dày 50mm cần ít nhất 45–60 phút sau khi thermocouple ghi nhận đạt 200°C trên bề mặt
  3. Chạm Tempilstik® #28327 (392°F / 200°C) vào bề mặt ống tại 4–6 điểm theo chu vi, cách mép bevel 75mm
  4. Kiểm tra thêm tại điểm phía dưới (6 giờ) — điểm này thường nguội hơn do nhiệt đối lưu không lên được
  5. Chỉ bắt đầu hàn khi TẤT CẢ điểm kiểm tra que tan (xác nhận ≥ 200°C)
  6. Ghi vào Preheat Record: thời gian, điểm đo, kết quả, tên người kiểm tra, số hiệu WPS
Lưu ý khi dùng thermocouple kết hợp Tempilstik®: Thermocouple gắn trực tiếp lên bề mặt ống có thể cho kết quả sai do tiếp xúc không hoàn hảo hoặc dây thermocouple bị sai lệch nhiệt. Tempilstik® kiểm tra bằng tiếp xúc vật lý trực tiếp — không bị ảnh hưởng bởi emissivity hay vị trí gắn — cho kết quả tin cậy hơn cho spot verification.

Giai đoạn 2: Interpass Temperature — Tempilstik® #28053 (482°C / 900°F)

Sau khi hàn lớp đầu tiên (root pass) bằng GTAW, nhiệt độ vùng hàn tăng lên đáng kể. P91 đòi hỏi interpass temperature tối đa ≤ 300°C (572°F). Vượt ngưỡng này làm thô hạt austenite trong CG-HAZ, giảm Charpy impact toughness, và tạo điều kiện cho creep failure sớm sau khi vận hành. Xem giải thích chi tiết về interpass tại bài Interpass Temperature — Kiểm Soát Nhiệt Độ Liên Hàn.

Cách dùng Tempilstik® #28053 kiểm tra interpass:

Dùng Tempilstik® kiểm tra interpass temperature trên ống P91 tại nhà máy nhiệt điện
Interpass temperature trên P91 không được vượt 300°C. Tempilstik® #28053 (482°C) dùng xác nhận không vượt ngưỡng — kiểm tra nhanh giữa các lớp hàn.

Giai đoạn 3: Làm nguội trước PWHT — kiểm tra bằng Tempilstik® #28327

Đây là điểm kỹ thuật quan trọng mà nhiều kỹ sư không có kinh nghiệm với P91 hay nhầm. Sau khi hàn xong, phải để mối hàn nguội xuống dưới 200°C trước khi đưa vào PWHT — không phải giữ nhiệt liên tục. Lý do: điểm kết thúc biến đổi martensite (Mf) của P91 nằm khoảng 200°C. Nếu đưa vào lò PWHT khi mối hàn còn trên 200°C, austenite chưa kịp chuyển đổi hoàn toàn thành martensite — PWHT sẽ không có hiệu quả khử ứng suất đúng nghĩa.

Dùng Tempilstik® #28327 (200°C / 392°F) để xác nhận mối hàn đã nguội xuống dưới ngưỡng: khi que KHÔNG tan khi chạm vào bề mặt — mối hàn đã đủ nguội để đưa vào PWHT.

Giai đoạn 4: PWHT — Spot Check bằng Tempilstik® #28065 (788°C / 1450°F)

PWHT cho P91 theo ASME B31.1 Table 132 được thực hiện trong dải 730–760°C (1346–1400°F). Thiết bị chính là thermocouple gắn trực tiếp và datalogger ghi liên tục — đây là tài liệu hồ sơ PWHT chính thức không thể thiếu.

Tempilstik® đóng vai trò spot-check bổ sung tại các điểm mà thermocouple không bao phủ:

Xem chi tiết PWHT và vai trò của Tempilstik® tại bài PWHT Là Gì? Xử Lý Nhiệt Sau Hàn và Vai Trò Kiểm Soát Nhiệt Độ.

Cảnh báo với hàn sửa chữa (repair weld) trên P91: Bất kỳ hàn sửa chữa nào trên mối hàn P91 đã qua PWHT đều phải thực hiện PWHT lại toàn bộ mối hàn — không được chỉ ủ cục bộ tại vị trí vá. Đây là yêu cầu bắt buộc của ASME B31.1 và được xác nhận bởi nhiều sự cố thực tế tại các nhà máy điện trên thế giới.

Hệ Thống Ống P11 và P22 — Kiểm Soát Nhiệt Độ Tại Vùng Trung Gian

Bên cạnh ống hơi chính P91, nhà máy nhiệt điện còn có hệ thống ống hơi nóng lại (hot reheat) và header trung gian dùng P11 (1.25Cr-0.5Mo) và P22 (2.25Cr-1Mo). Hai loại này có yêu cầu nhiệt độ thấp hơn P91 nhưng vẫn cao hơn ống carbon thường:

Vật liệu P-Number Preheat tối thiểu Interpass tối đa PWHT Tempilstik® — Preheat Tempilstik® — Interpass
A335 P11 (1.25Cr-0.5Mo) P-No.4 150°C / 302°F ≤ 250°C 675–760°C, bắt buộc #28318 #28039 (232°C)
A335 P22 (2.25Cr-1Mo) P-No.5A 200°C / 392°F ≤ 300°C 675–760°C, bắt buộc #28327 #28053 (482°C)
A335 P91 (9Cr-1Mo-V) P-No.5B 200°C / 392°F ≤ 300°C 730–760°C, bắt buộc #28327 #28053 (482°C)
A106 Gr.B (carbon steel) P-No.1 79°C (t ≥ 25mm) ≤ 260°C 595–650°C (t > 19mm) #28009 #28039 (232°C)

Danh Mục Part Numbers Tempilstik® Cho Nhà Máy Nhiệt Điện

Bảng tổng hợp đầy đủ các part numbers Tempilstik® sử dụng trong toàn bộ vòng đời hàn và PWHT tại nhà máy nhiệt điện — từ ống carbon thấp nhất đến P91:

Part No. Nhiệt độ Ứng dụng tại NMĐ Vật liệu liên quan Giai đoạn
#28006 66°C / 150°F Preheat ống carbon thấp dày < 25mm A106 Gr.B, SS400 mỏng Preheat
#28009 79°C / 175°F Preheat P-No.1 ống dày ≥ 25mm — ống cấp nước BFW A106 Gr.B, A53 Preheat
#28019 121°C / 250°F Kiểm tra lò sấy que hàn, preheat P-No.1 dày > 40mm A106 Gr.B dày, A105 Preheat / Lò sấy
#28312 110°C / 230°F Kiểm tra lò sấy que E7018 — ngưỡng dưới Lò sấy que
#28318 150°C / 302°F Preheat P11, kiểm tra lò sấy que — ngưỡng trên; interpass tối đa P11 A335 P11, A213 T11 Preheat / Interpass / Lò sấy
#28327 200°C / 392°F Preheat P91 và P22 (tối thiểu) — phổ biến nhất trong hàn NMĐ A335 P91, P22, P9 Preheat / Xác nhận nguội trước PWHT
#28039 232°C / 450°F Interpass tối đa ống carbon steel, kiểm tra giới hạn P11 A106 Gr.B dày, P11 Interpass
#28053 482°C / 900°F Interpass tối đa P91 và P22 — bắt buộc kiểm tra trước mỗi lớp hàn A335 P91, P22 Interpass
#28047 316°C / 600°F PWHT spot check carbon steel; xác nhận gia nhiệt đang tiến triển trong PWHT P91 A106, P11, P22 PWHT spot check
#28057 371°C / 700°F PWHT spot check P11, P22 A335 P11, P22 PWHT spot check
#28065 788°C / 1450°F PWHT spot check P91 — xác nhận đã vượt ngưỡng dưới vùng ủ nhiệt A335 P91 PWHT spot check

Toàn bộ các part numbers trên đều có sẵn tại tempil.vn/tempilstik/ — nhà phân phối chính hãng Tempil® (Laco Industries, USA) tại Việt Nam, có C/O, C/Q và hóa đơn VAT.

Bộ Tempilstik® test kit đầy đủ dùng tại công trường nhà máy nhiệt điện
Bộ kit đầy đủ các part number Tempilstik® cho nhà máy nhiệt điện — từ preheat P91 (200°C) đến kiểm soát PWHT (730–760°C), đủ cho toàn bộ gói hàn ống hơi chính.

Thực Hành Tốt Tại Công Trường Nhà Máy Nhiệt Điện

Tổ chức kiểm soát nhiệt độ trong ca hàn

Tại các dự án nhà máy điện lớn như Sông Hậu 1, Vĩnh Tân, hay Nghi Sơn, quy trình kiểm soát nhiệt độ thường được tổ chức theo hệ thống:

Bảo quản Tempilstik® tại công trường nhiệt điện

Điều kiện công trường nhà máy điện (nhiệt độ môi trường 30–40°C, độ ẩm cao tại Việt Nam) đặt ra yêu cầu bảo quản que đặc biệt:

Thực tế tại các dự án NMĐ Việt Nam: Các dự án nhà máy điện do nhà thầu Hàn Quốc (Samsung C&T, Doosan Heavy Industries) và Nhật Bản (Mitsubishi Power, IHI) thi công tại Việt Nam đều yêu cầu Tempilstik® trong hồ sơ QA cho hàn P91 — được chấp nhận bởi third-party inspector (Bureau Veritas, TÜV SÜD, Intertek) mà không cần bổ sung chứng chỉ thêm. Que chỉ thị nhiệt Tempilstik® được công nhận trong AWS D1.1, ASME B31.1, B31.3, ASME Code Section I, III, VIII và API 1104.

Câu Hỏi Thường Gặp

Tại sao preheat P91 phải là 200°C, không phải 150°C như P11?

P91 có hàm lượng Cr cao hơn (9% so với 1.25% của P11) và có thêm V — làm tăng mạnh độ cứng hóa (hardenability). Carbon Equivalent của P91 cao hơn đáng kể P11, dẫn đến HAZ dễ hình thành martensite giòn hơn khi nguội nhanh. Preheat 200°C cho P91 không chỉ ngăn nứt nguội mà còn kiểm soát cấu trúc martensite hình thành trong HAZ — điều kiện tiên quyết để PWHT đạt hiệu quả đúng. P11 ít nhạy cảm hơn nên 150°C đủ.

Tempilstik® có thể thay thế hoàn toàn thermocouple trong PWHT ống P91 không?

Không. Thermocouple + datalogger là thiết bị đo lường chính thức, tạo ra bằng chứng hồ sơ liên tục (temperature-time chart) theo yêu cầu của ASME và tiêu chuẩn kiểm định. Tempilstik® là công cụ spot-check bổ sung — xác nhận nhiệt độ tại điểm cụ thể mà thermocouple không đo đến. Cả hai phải được sử dụng đồng thời, không thay thế nhau. Điều này đặc biệt quan trọng với P91 vì yêu cầu PWHT nghiêm ngặt nhất trong tất cả các vật liệu đường ống.

Đối với mối hàn P91 vào ống P22 (dissimilar weld), preheat bao nhiêu?

Áp dụng preheat của vật liệu có yêu cầu cao hơn — tức là 200°C (preheat P91), sử dụng Tempilstik® #28327. Đây là quy tắc conservative chuẩn trong ASME. Que hàn cho mối nối không đồng nhất P91/P22 thường là E90xx-B9 hoặc theo khuyến nghị của WPS — phải xác nhận với welding engineer trước khi áp dụng.

Nhà máy điện có nhà thầu nước ngoài yêu cầu que chỉ thị nhiệt phải có NIST Traceable — dùng loại nào?

Nếu hợp đồng yêu cầu NIST Traceable documentation, cần dùng Thermomelt® thay vì Tempilstik® cho các giai đoạn PWHT. Thermomelt® series 86xxx có Certificate of Conformance truy xuất đến chuẩn NIST Mỹ — đáp ứng yêu cầu hồ sơ QA của dự án nuclear và một số dự án defense/power plant quốc tế. Tempilstik® vẫn được dùng cho preheat và interpass trong trường hợp này vì yêu cầu NIST thường áp dụng cho thiết bị đo PWHT, không phải công cụ preheat spot-check. Liên hệ tempil.vn để tư vấn cụ thể theo yêu cầu hợp đồng.

Có cần mua bộ que đầy đủ hay chỉ mua một vài part numbers?

Phụ thuộc vào phạm vi công việc. Với dự án nhà máy điện có đầy đủ các đường ống từ carbon đến P91, bộ que tối thiểu gồm: #28009 (preheat P-No.1 dày), #28327 (preheat P91/P22), #28053 (interpass P91), #28065 (PWHT spot check P91), và #28312/#28318 (kiểm tra lò sấy que). Nếu chỉ làm ống carbon thấp (P-No.1), chỉ cần #28006 hoặc #28009. Liên hệ tempil.vn để được tư vấn đặt hàng theo scope of work cụ thể.

Cần Tempilstik® cho dự án nhà máy nhiệt điện? Fast Group (tempil.vn) là nhà phân phối chính hãng Tempil® (Laco Industries, USA) tại Việt Nam — kèm C/O gốc, C/Q, và hóa đơn VAT. Giao hàng cho các dự án tại Vũng Tàu, Cần Thơ, Hà Nội, Quảng Ninh và toàn quốc.

Yêu cầu báo giá 0938 888 958