Nhập khẩu chính hãng từ Mỹ
Có C/O & C/Q
Xuất VAT đầy đủ
Sẵn kho TPHCM & Vũng Tàu
Dạng lỏng — phủ bề mặt rộng
VI
EN

Trang chủ/ Tempilaq® Advanced/ 700°F (371°C) — Part #24422

Part #24422  ·  Chai 2oz  ·  Made in USA 💧 Dạng lỏng

Tempilaq® Advanced 700°F / 371°C
Chỉ Thị Nhiệt Độ Dạng Lỏng

Quét lên bề mặt kim loại, đổi màu khi đạt 700°F (371°C). Phù hợp kiểm tra đồng đều nhiệt độ toàn bộ bề mặt thiết bị áp lực trong PWHT. 2 oz (59ml). Độ chính xác ±1%°F.

Nhiệt độ700°F / 371°C
Part Number24422
Dạng💧 Lỏng (Liquid)
Kích thước2 oz (59ml)
Độ chính xác±1%°F
Xuất xứ🇺🇸 Made in USA

Tempilaq® Advanced 700°F — Dạng lỏng, ứng dụng và tiêu chuẩn

Quét lên bề mặt kim loại trước PWHT để xác nhận nhiệt độ đạt đồng đều toàn bộ mối hàn. Đặc biệt hữu ích khi kiểm tra nhiều điểm nhanh trên thiết bị áp lực lớn. Chai 2oz — tiện lợi, dễ mang theo hiện trường.

Sau khi quét, dung môi bay hơi nhanh (quick-dry) để lại lớp phim mỏng trên bề mặt thép. Khi nhiệt độ đạt 700°F (371°C), lớp phim đổi màu rõ ràng — kết quả trực quan, có thể ghi nhận bằng ảnh cho hồ sơ QA/QC. Thinnner (Part #24597) có thể dùng để pha loãng khi cần.

Khi nào dùng Tempilaq® thay que sáp?

Tempilaq® Advanced vs Tempilstik® — Chọn đúng công cụ

💧 Tempilaq® Advanced — Dùng khi:
  • Bề mặt cong, ống nhỏ đường kính
  • Góc khuất, khó tiếp cận bằng tay
  • Cần phủ diện tích rộng đồng đều
  • Kiểm tra nhiệt đồng đều lò PWHT
  • Bề mặt có gờ, rãnh, profile phức tạp
🖊️ Tempilstik® — Dùng khi:
  • Bề mặt phẳng, dễ tiếp cận
  • Đo spot-check nhanh tại điểm cụ thể
  • Hiện trường ngoài trời, gió
  • Cần kết quả ngay, không cần chờ khô
  • Nhiều mức nhiệt độ khác nhau cùng lúc

Tiêu chuẩn và ngữ cảnh sử dụng

📐 Tiêu chuẩn áp dụng

ASME Section VIII, ASME B31.3 — PWHT stress relief cho thép Cr-Mo và pressure vessel.

Thép Cr-Mo (P11, P22), pressure vessel, thiết bị chịu nhiệt.

PWHT — Xử lý nhiệt sau hàn tempil.vn

🖌️ Cách dùng đúng kỹ thuật

Quy trình quét và đọc kết quả

Lắc đều chai trước khi dùng. Quét một lớp mỏng, đều lên bề mặt thép sạch (không có dầu mỡ). Chờ dung môi bay hơi hoàn toàn (30–60 giây tùy điều kiện). Gia nhiệt bề mặt — khi đạt 700°F (371°C), lớp phim đổi màu rõ. Ghi nhận bằng ảnh trước khi bề mặt nguội. Nếu Tempilaq® bị đặc do bay hơi, dùng Thinner Part #24597 để pha loãng lại.

Ưu điểm nổi bật

  • Dạng lỏng — quét được lên bề mặt cong, góc khuất, ống nhỏ mà que sáp không tiếp cận được
  • Đổi màu chính xác tại 700°F (371°C) — độ chính xác ±1%°F
  • Quick-dry — dung môi bay hơi nhanh sau khi quét, sẵn sàng gia nhiệt trong 1–2 phút
  • Phủ diện tích rộng đồng đều — lý tưởng để kiểm tra phân phối nhiệt trên thiết bị áp lực lớn
  • Không cần nguồn điện, không cần hiệu chuẩn — sẵn sàng dùng ngay
  • Kết quả trực quan (đổi màu), có thể ghi nhận bằng ảnh cho hồ sơ QA/QC
  • Chai 2oz (59ml) — nhỏ gọn, dễ mang theo hiện trường, phù hợp spot-check
  • Sản xuất tại Mỹ — C/O Form E, C/Q, hóa đơn VAT đầy đủ

Các mức nhiệt độ lân cận

Part #°F°CKích thướcỨng dụng
24414 475°F 246°C 2 oz (59ml) PWHT stress relief, kiểm tra đồng đều nhiệt
24416 500°F 260°C 2 oz (59ml) PWHT stress relief, kiểm tra đồng đều nhiệt
24421 650°F 343°C 2 oz (59ml) PWHT stress relief, kiểm tra đồng đều nhiệt
24422 ★ 700°F 371°C 2 oz (59ml) PWHT stress relief, kiểm tra đồng đều nhiệt · Trang này
24423 750°F 399°C 2 oz (59ml) PWHT thép P91, giám sát lò nhiệt
24424 800°F 427°C 2 oz (59ml) PWHT thép P91, giám sát lò nhiệt
24425 850°F 454°C 2 oz (59ml) PWHT thép P91, giám sát lò nhiệt

Ngành công nghiệp sử dụng Tempilaq® Advanced

Đường ống dầu khí
(Pipeline)
Thiết bị áp lực
(Pressure vessel)
Lò PWHT
(Heat treatment)
Đóng tàu
(Shipbuilding)
Nhà máy lọc dầu
(Refinery)
EPC & Fabrication
(PTSC, PVN)

Câu hỏi thường gặp

❓ Sử dụng

Tempilaq® 700°F có dùng được ngoài trời không?

Được, nhưng cần tránh gió mạnh khi quét để lớp phim khô đều. Nếu nhiệt độ môi trường cao (>40°C), dung môi bay hơi nhanh hơn — nên quét ngay trước khi gia nhiệt. Trong điều kiện gió lớn tại công trường offshore, Tempilstik® que sáp thường tiện hơn cho spot-check nhanh.

❓ Bảo quản

Bảo quản Tempilaq® như thế nào?

Đậy nắp kín sau mỗi lần dùng — dung môi bay hơi làm Tempilaq® đặc lại nếu để hở. Bảo quản nơi thoáng mát, tránh nhiệt độ cao và tia nắng trực tiếp. Nếu đặc quá, dùng Thinner Part #24597 để pha loãng về độ nhớt ban đầu.

Xem thêm

Tempilaq® Advanced 700°F

Part #24422  ·  2 oz (59ml)  ·  Made in USA

Nhiệt độ700°F / 371°C
Dạng💧 Lỏng (Liquid)
Độ chính xác±1%°F
Kích thước2 oz (59ml)
Chứng từC/O + C/Q + VAT
Tình trạng● Sẵn kho

Chai dạng lỏng, quét lên bề mặt cong và góc khuất. Liên hệ để nhận báo giá kèm Technical Data Sheet.

📋 Yêu cầu báo giá 📞 0938888958 💬 Zalo tư vấn ngay

✔ Đại lý chính hãng Tempil® / Markal USA

✔ Hóa đơn VAT, đủ điều kiện thanh toán dự án

✔ Kỹ sư tư vấn 10+ năm kinh nghiệm O&G


Tài liệu kỹ thuật

Cần báo giá hoặc tư vấn kỹ thuật?

Gửi yêu cầu ngay — phản hồi trong ngày làm việc, kèm thông số kỹ thuật và chứng từ đầy đủ.

Gọi ngay Zalo Báo giá