Nhập khẩu chính hãng từ Mỹ
Có C/O & C/Q
Xuất VAT đầy đủ
Sẵn kho TPHCM & Vũng Tàu
NIST Traceable
VI
EN

Trang chủ/ Thermomelt®/ 450°F (232°C) — Part #86769

Part #86769  ·  Made in USA · Tempil® / ITW

Thermomelt® 450°F / 232°C
Thanh Chỉ Thị Nhiệt Độ Hàn

Thanh sáp chỉ thị nhiệt độ bề mặt — lớn hơn 33%, bền hơn, ít thay thế hơn. Tan chảy chính xác tại 450°F (232°C). NIST Traceable. Thép Cr-Mo (P11, P22), thép low-alloy chịu nhiệt, pressure vessel.

Nhiệt độ450°F / 232°C
Part Number86769
Độ chính xác±1%°F / ±3%°C
Kích thướcLớn hơn 33% vs Tempilstik
NIST Traceable✅ Có
Xuất xứ🇺🇸 Made in USA

Thermomelt® 450°F — Ứng dụng và tiêu chuẩn

Kiểm tra nhiệt độ PWHT (Post Weld Heat Treatment) — xử lý nhiệt sau hàn để giải phóng ứng suất dư và cải thiện tổ chức tế vi.

Không cần nguồn điện. Không cần hiệu chuẩn định kỳ. Khi thanh sáp tan chảy trên bề mặt kim loại, nhiệt độ đã đạt 450°F (232°C) — kết quả trực quan, có thể chụp ảnh lưu hồ sơ QA/QC ngay tại hiện trường. Kích thước lớn hơn 33% so với Tempilstik® — giúp tiết kiệm thời gian thay thế, đặc biệt hiệu quả trong các ca hàn dài tại nhà máy lọc dầu, đóng tàu và offshore.

Ngữ cảnh sử dụng theo tiêu chuẩn

📐 Tiêu chuẩn áp dụng

ASME Section VIII, ASME B31.3, AWS D1.1 — yêu cầu PWHT cho thép Cr-Mo và thiết bị áp lực.

Thép Cr-Mo (P11, P22), thép low-alloy chịu nhiệt, pressure vessel.

PWHT — Xử lý nhiệt sau hàn tempil.vn

📏 Tại sao Thermomelt® lớn hơn?

33% lớn hơn — ít gián đoạn hơn tại công trường

Thermomelt® được thiết kế với thanh lớn hơn Tempilstik® 33% cùng holder có shaft kim loại và pocket clip. Tại các công trình hàn lớn (EPC, nhà máy điện, đóng tàu) nơi thợ hàn cần đo liên tục nhiều điểm, Thermomelt® giảm đáng kể số lần phải lấy que mới — cải thiện năng suất và hạn chế mất que.

So sánh chi tiết Thermomelt® vs Tempilstik® tempil.vn

🔬 NIST Traceable

Truy xuất nguồn gốc đến chuẩn quốc gia Mỹ

Tất cả Thermomelt® đều NIST Traceable (National Institute of Standards and Technology) — có thể truy xuất chuỗi hiệu chuẩn đến chuẩn quốc gia Mỹ. Yêu cầu bắt buộc trong nhiều dự án EPC, pressure vessel, và power piping theo ASME. Part #86769 đạt độ chính xác ±1%°F tại 450°F.

ASME B31.3 — Yêu cầu kiểm tra nhiệt độ tempil.vn

Ưu điểm nổi bật của Thermomelt®

  • Thanh lớn hơn 33% so với Tempilstik® — độ bền cao hơn, ít gãy vỡ, ít thay thế tại hiện trường
  • Tan chảy chính xác tại 450°F (232°C) — sai số ±1%°F theo NIST Traceable
  • Holder kim loại bền với pocket clip — chống trơn tay, dễ kẹp vào túi áo bảo hộ
  • Gravity-advance holder — thanh tự động đẩy ra, không bị tụt ngược vào trong
  • Không cần nguồn điện, pin hay hiệu chuẩn định kỳ — sẵn sàng dùng ngay tại hiện trường
  • Đáp ứng ANSI/ASME Code B31.1, B31.3, ASME Sec. I, III, VII, AWS D1.1
  • Sản xuất tại Mỹ — C/O Form E, C/Q, hóa đơn VAT đầy đủ

Các mức nhiệt độ lân cận

Part #°F°CỨng dụng điển hình
86715 375°F 191°C Preheat/Interpass đường ống O&G
86733 400°F 204°C Preheat/Interpass đường ống O&G
86751 425°F 218°C PWHT stress relief, ASME B31.3
86769 ★ 450°F 232°C PWHT stress relief, ASME B31.3 · Trang này
86787 475°F 246°C PWHT stress relief, ASME B31.3
86805 500°F 260°C PWHT stress relief, ASME B31.3
86823 550°F 288°C PWHT stress relief, ASME B31.3

Ngành công nghiệp sử dụng Thermomelt®

Đường ống dầu khí
(Pipeline welding)
Kết cấu offshore
(Jacket, Module)
Thiết bị áp lực
(Pressure vessel)
Đóng tàu & sửa chữa
(Shipbuilding)
Nhà máy điện
(Power plant)
EPC & Fabrication
(PTSC, PVN)

Câu hỏi thường gặp

❓ Khác biệt

Thermomelt® khác Tempilstik® như thế nào?

Cả hai đều là thanh sáp chỉ thị nhiệt độ cùng hãng Tempil/Markal, cùng độ chính xác ±1%°F. Điểm khác biệt: Thermomelt® có thanh lớn hơn 33%, holder kim loại bền hơn với gravity-advance và pocket clip, NIST Traceable. Phù hợp hơn cho các dự án lớn, ca hàn dài, hoặc yêu cầu truy xuất NIST.

Xem so sánh chi tiết đầy đủ tempil.vn

❓ Chứng từ

Thermomelt® Part #86769 có C/O và C/Q không?

Có. Fast Group cung cấp đầy đủ C/O (Certificate of Origin — Made in USA), C/Q (Certificate of Quality), Technical Data Sheet tiếng Việt và hóa đơn VAT đủ điều kiện thanh toán dự án. NIST Traceable certificate có thể cung cấp theo yêu cầu.

Xem thêm

Thermomelt® 450°F

Part #86769  ·  Hộp 10 thanh  ·  Made in USA

Nhiệt độ450°F / 232°C
Độ chính xác±1%°F / ±3%°C
Kích thướcLớn hơn 33%
NIST Traceable✔ Có
Chứng từC/O + C/Q + VAT
Tình trạng● Sẵn kho

Liên hệ để nhận báo giá kèm Technical Data Sheet và NIST Traceable Certificate.

📋 Yêu cầu báo giá 📞 0938888958 💬 Zalo tư vấn ngay

✔ Đại lý chính hãng Tempil® / Markal USA

✔ NIST Traceable — truy xuất chuỗi hiệu chuẩn

✔ Hóa đơn VAT, đủ điều kiện thanh toán dự án


Tài liệu kỹ thuật


Cần báo giá hoặc tư vấn kỹ thuật?

Gửi yêu cầu ngay — phản hồi trong ngày làm việc, kèm thông số kỹ thuật và chứng từ đầy đủ.

Gọi ngay Zalo Báo giá