Certified Thermomelt® 275°F / 135°C
Thanh Chỉ Thị Nhiệt Độ Hàn
Thanh sáp chỉ thị nhiệt độ bề mặt — lớn hơn 33%, bền hơn, ít thay thế hơn. Tan chảy chính xác tại 275°F (135°C). NIST Traceable. Thép low-alloy, API 5L X52–X65, ASTM A333.
* Hình ảnh mang tính minh họa — màu nhãn có thể thay đổi theo lô sản xuất
Certified Thermomelt® 275°F / 135°C
Thanh chỉ thị nhiệt độ — Lớn hơn 33%, NIST Traceable, không cần hiệu chuẩn
Mô tả sản phẩm
Certified Thermomelt® 275°F — Ứng dụng và tiêu chuẩn
Kiểm tra preheat và interpass temperature cho thép hợp kim thấp và đường ống dầu khí. Kiểm soát nhiệt độ liên hàn (interpass). Certified Thermomelt (89xxx) được Nuclear/Military Certified, Low Chloride/Halogen — yêu cầu bắt buộc cho nhà máy điện hạt nhân và công trình quân sự.
Không cần nguồn điện. Không cần hiệu chuẩn định kỳ. Khi thanh sáp tan chảy trên bề mặt kim loại, nhiệt độ đã đạt 275°F (135°C) — kết quả trực quan, có thể chụp ảnh lưu hồ sơ QA/QC ngay tại hiện trường. Kích thước lớn hơn 33% so với Tempilstik® — giúp tiết kiệm thời gian thay thế, đặc biệt hiệu quả trong các ca hàn dài tại nhà máy lọc dầu, đóng tàu và offshore.
Kiến thức kỹ thuật
Ngữ cảnh sử dụng theo tiêu chuẩn
📐 Tiêu chuẩn áp dụng
AWS D1.1, ASME B31.3, API 1104 — tiêu chuẩn hàn đường ống dầu khí và kết cấu chịu áp.
Thép low-alloy, API 5L X52–X65, ASTM A333.
Interpass Temperature là gì? tempil.vn📏 Tại sao Thermomelt® lớn hơn?
33% lớn hơn — ít gián đoạn hơn tại công trường
Thermomelt® được thiết kế với thanh lớn hơn Tempilstik® 33% cùng holder có shaft kim loại và pocket clip. Tại các công trình hàn lớn (EPC, nhà máy điện, đóng tàu) nơi thợ hàn cần đo liên tục nhiều điểm, Thermomelt® giảm đáng kể số lần phải lấy que mới — cải thiện năng suất và hạn chế mất que.
So sánh chi tiết Thermomelt® vs Tempilstik® tempil.vn🔬 NIST Traceable
Truy xuất nguồn gốc đến chuẩn quốc gia Mỹ
Tất cả Thermomelt® đều NIST Traceable (National Institute of Standards and Technology) — có thể truy xuất chuỗi hiệu chuẩn đến chuẩn quốc gia Mỹ. Yêu cầu bắt buộc trong nhiều dự án EPC, pressure vessel, và power piping theo ASME. Part #89275 đạt độ chính xác ±1%°F tại 275°F.
ASME B31.3 — Yêu cầu kiểm tra nhiệt độ tempil.vnTính năng
Ưu điểm nổi bật của Thermomelt®
- Thanh lớn hơn 33% so với Tempilstik® — độ bền cao hơn, ít gãy vỡ, ít thay thế tại hiện trường
- Tan chảy chính xác tại 275°F (135°C) — sai số ±1%°F theo NIST Traceable
- Holder kim loại bền với pocket clip — chống trơn tay, dễ kẹp vào túi áo bảo hộ
- Gravity-advance holder — thanh tự động đẩy ra, không bị tụt ngược vào trong
- Không cần nguồn điện, pin hay hiệu chuẩn định kỳ — sẵn sàng dùng ngay tại hiện trường
- Đáp ứng ANSI/ASME Code B31.1, B31.3, ASME Sec. I, III, VII, AWS D1.1
- Sản xuất tại Mỹ — C/O Form E, C/Q, hóa đơn VAT đầy đủ
- Nuclear/Military Certified — Low Chloride/Halogen/Sulfur < 250 ppm theo yêu cầu ngành hạt nhân
Bảng Part Numbers
Các mức nhiệt độ lân cận
| Part # | °F | °C | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|---|
| 89200 | 200°F | 93°C | Preheat thép kết cấu, AWS D1.1 |
| 89225 | 225°F | 107°C | Preheat thép kết cấu, AWS D1.1 |
| 89250 | 250°F | 121°C | Preheat thép kết cấu, AWS D1.1 |
| 89275 ★ | 275°F | 135°C | Preheat/Interpass đường ống O&G · Trang này |
| 89300 | 300°F | 148°C | Preheat/Interpass đường ống O&G |
| 89325 | 325°F | 163°C | Preheat/Interpass đường ống O&G |
| 89350 | 350°F | 177°C | Preheat/Interpass đường ống O&G |
Ứng dụng
Ngành công nghiệp sử dụng Thermomelt®
(Pipeline welding)
(Jacket, Module)
(Pressure vessel)
(Shipbuilding)
(Power plant)
(PTSC, PVN)
FAQ
Câu hỏi thường gặp
❓ Khác biệt
Thermomelt® khác Tempilstik® như thế nào?
Cả hai đều là thanh sáp chỉ thị nhiệt độ cùng hãng Tempil/Markal, cùng độ chính xác ±1%°F. Điểm khác biệt: Thermomelt® có thanh lớn hơn 33%, holder kim loại bền hơn với gravity-advance và pocket clip, NIST Traceable. Phù hợp hơn cho các dự án lớn, ca hàn dài, hoặc yêu cầu truy xuất NIST.
Xem so sánh chi tiết đầy đủ tempil.vn❓ Chứng từ
Certified Thermomelt® Part #89275 có C/O và C/Q không?
Có. Fast Group cung cấp đầy đủ C/O (Certificate of Origin — Made in USA), C/Q (Certificate of Quality), Technical Data Sheet tiếng Việt và hóa đơn VAT đủ điều kiện thanh toán dự án. NIST Traceable certificate có thể cung cấp theo yêu cầu.
Sản phẩm liên quan
Xem thêm
Certified Thermomelt® 275°F
Liên hệ để nhận báo giá kèm Technical Data Sheet và Nuclear/Military Certification Document.
📋 Yêu cầu báo giá 📞 0938888958 💬 Zalo tư vấn ngay✔ Đại lý chính hãng Tempil® / Markal USA
✔ NIST Traceable — truy xuất chuỗi hiệu chuẩn
✔ Hóa đơn VAT, đủ điều kiện thanh toán dự án
Tài liệu kỹ thuật
Cần báo giá hoặc tư vấn kỹ thuật?
Gửi yêu cầu ngay — phản hồi trong ngày làm việc, kèm thông số kỹ thuật và chứng từ đầy đủ.