Nhập khẩu chính hãng từ Mỹ
Có C/O & C/Q
Xuất VAT đầy đủ
Sẵn kho TPHCM & Vũng Tàu
NIST Traceable
VI
EN

Trang chủ/ Certified Thermomelt®/ 375°F (191°C) — Part #89375

Part #89375  ·  Nuclear/Military Certified · Low Chloride

Certified Thermomelt® 375°F / 191°C
Thanh Chỉ Thị Nhiệt Độ Hàn

Thanh sáp chỉ thị nhiệt độ bề mặt — lớn hơn 33%, bền hơn, ít thay thế hơn. Tan chảy chính xác tại 375°F (191°C). NIST Traceable. Thép low-alloy, API 5L X52–X65, ASTM A333.

Nhiệt độ375°F / 191°C
Part Number89375
Độ chính xác±1%°F / ±3%°C
Kích thướcLớn hơn 33% vs Tempilstik
NIST Traceable✅ Có
Xuất xứ🇺🇸 Made in USA

Certified Thermomelt® 375°F — Ứng dụng và tiêu chuẩn

Kiểm tra preheat và interpass temperature cho thép hợp kim thấp và đường ống dầu khí. Kiểm soát nhiệt độ liên hàn (interpass). Certified Thermomelt (89xxx) được Nuclear/Military Certified, Low Chloride/Halogen — yêu cầu bắt buộc cho nhà máy điện hạt nhân và công trình quân sự.

Không cần nguồn điện. Không cần hiệu chuẩn định kỳ. Khi thanh sáp tan chảy trên bề mặt kim loại, nhiệt độ đã đạt 375°F (191°C) — kết quả trực quan, có thể chụp ảnh lưu hồ sơ QA/QC ngay tại hiện trường. Kích thước lớn hơn 33% so với Tempilstik® — giúp tiết kiệm thời gian thay thế, đặc biệt hiệu quả trong các ca hàn dài tại nhà máy lọc dầu, đóng tàu và offshore.

Ngữ cảnh sử dụng theo tiêu chuẩn

📐 Tiêu chuẩn áp dụng

AWS D1.1, ASME B31.3, API 1104 — tiêu chuẩn hàn đường ống dầu khí và kết cấu chịu áp.

Thép low-alloy, API 5L X52–X65, ASTM A333.

Interpass Temperature là gì? tempil.vn

📏 Tại sao Thermomelt® lớn hơn?

33% lớn hơn — ít gián đoạn hơn tại công trường

Thermomelt® được thiết kế với thanh lớn hơn Tempilstik® 33% cùng holder có shaft kim loại và pocket clip. Tại các công trình hàn lớn (EPC, nhà máy điện, đóng tàu) nơi thợ hàn cần đo liên tục nhiều điểm, Thermomelt® giảm đáng kể số lần phải lấy que mới — cải thiện năng suất và hạn chế mất que.

So sánh chi tiết Thermomelt® vs Tempilstik® tempil.vn

🔬 NIST Traceable

Truy xuất nguồn gốc đến chuẩn quốc gia Mỹ

Tất cả Thermomelt® đều NIST Traceable (National Institute of Standards and Technology) — có thể truy xuất chuỗi hiệu chuẩn đến chuẩn quốc gia Mỹ. Yêu cầu bắt buộc trong nhiều dự án EPC, pressure vessel, và power piping theo ASME. Part #89375 đạt độ chính xác ±1%°F tại 375°F.

ASME B31.3 — Yêu cầu kiểm tra nhiệt độ tempil.vn

Ưu điểm nổi bật của Thermomelt®

  • Thanh lớn hơn 33% so với Tempilstik® — độ bền cao hơn, ít gãy vỡ, ít thay thế tại hiện trường
  • Tan chảy chính xác tại 375°F (191°C) — sai số ±1%°F theo NIST Traceable
  • Holder kim loại bền với pocket clip — chống trơn tay, dễ kẹp vào túi áo bảo hộ
  • Gravity-advance holder — thanh tự động đẩy ra, không bị tụt ngược vào trong
  • Không cần nguồn điện, pin hay hiệu chuẩn định kỳ — sẵn sàng dùng ngay tại hiện trường
  • Đáp ứng ANSI/ASME Code B31.1, B31.3, ASME Sec. I, III, VII, AWS D1.1
  • Sản xuất tại Mỹ — C/O Form E, C/Q, hóa đơn VAT đầy đủ
  • Nuclear/Military Certified — Low Chloride/Halogen/Sulfur < 250 ppm theo yêu cầu ngành hạt nhân

Các mức nhiệt độ lân cận

Part #°F°CỨng dụng điển hình
89300 300°F 148°C Preheat/Interpass đường ống O&G
89325 325°F 163°C Preheat/Interpass đường ống O&G
89350 350°F 177°C Preheat/Interpass đường ống O&G
89375 ★ 375°F 191°C Preheat/Interpass đường ống O&G · Trang này
89400 400°F 204°C Preheat/Interpass đường ống O&G
89425 425°F 218°C PWHT stress relief, ASME B31.3
89450 450°F 232°C PWHT stress relief, ASME B31.3

Ngành công nghiệp sử dụng Thermomelt®

Đường ống dầu khí
(Pipeline welding)
Kết cấu offshore
(Jacket, Module)
Thiết bị áp lực
(Pressure vessel)
Đóng tàu & sửa chữa
(Shipbuilding)
Nhà máy điện
(Power plant)
EPC & Fabrication
(PTSC, PVN)

Câu hỏi thường gặp

❓ Khác biệt

Thermomelt® khác Tempilstik® như thế nào?

Cả hai đều là thanh sáp chỉ thị nhiệt độ cùng hãng Tempil/Markal, cùng độ chính xác ±1%°F. Điểm khác biệt: Thermomelt® có thanh lớn hơn 33%, holder kim loại bền hơn với gravity-advance và pocket clip, NIST Traceable. Phù hợp hơn cho các dự án lớn, ca hàn dài, hoặc yêu cầu truy xuất NIST.

Xem so sánh chi tiết đầy đủ tempil.vn

❓ Chứng từ

Certified Thermomelt® Part #89375 có C/O và C/Q không?

Có. Fast Group cung cấp đầy đủ C/O (Certificate of Origin — Made in USA), C/Q (Certificate of Quality), Technical Data Sheet tiếng Việt và hóa đơn VAT đủ điều kiện thanh toán dự án. NIST Traceable certificate có thể cung cấp theo yêu cầu.

Xem thêm

Certified Thermomelt® 375°F

Part #89375  ·  Hộp 10 thanh  ·  Made in USA

Nhiệt độ375°F / 191°C
Độ chính xác±1%°F / ±3%°C
Kích thướcLớn hơn 33%
NIST Traceable✔ Có
Nuclear/Military✔ Certified
Chứng từC/O + C/Q + VAT
Tình trạng● Sẵn kho

Liên hệ để nhận báo giá kèm Technical Data Sheet và Nuclear/Military Certification Document.

📋 Yêu cầu báo giá 📞 0938888958 💬 Zalo tư vấn ngay

✔ Đại lý chính hãng Tempil® / Markal USA

✔ NIST Traceable — truy xuất chuỗi hiệu chuẩn

✔ Hóa đơn VAT, đủ điều kiện thanh toán dự án


Tài liệu kỹ thuật


Cần báo giá hoặc tư vấn kỹ thuật?

Gửi yêu cầu ngay — phản hồi trong ngày làm việc, kèm thông số kỹ thuật và chứng từ đầy đủ.

Gọi ngay Zalo Báo giá