Tempilstik® 66°C / 150°F — Part
Trong danh mục hơn 100 mức nhiệt độ của Tempilstik®, part number #28006 (66°C / 150°F) là mã bán chạy nhất tại thị trường Việt Nam — đặc biệt trong các xưởng fabrication offshore tại Vũng Tàu và các dự án kết cấu thép tại TPHCM. Lý do không phải ngẫu nhiên: 66°C chính xác là ngưỡng preheat tối thiểu mà AWS D1.1 yêu cầu cho thép SS400/A36 chiều dày 38–65mm (Nhóm I, CE ≤ 0.40) — nhóm thép kết cấu phổ biến nhất trong hàn công nghiệp. Bài này phân tích khi nào dùng #28006, khi nào phải lên #28312 (110°C) hoặc #28318 (150°C), và tại sao chọn đúng mã là bước kiểm soát chất lượng, không phải thủ tục hành chính.
Tại Sao 66°C / 150°F Là Ngưỡng Quan Trọng Với Thép SS400 và A36?
Thép SS400 (JIS G3101) và A36 (ASTM A36) đều thuộc nhóm thép carbon thường, có Carbon Equivalent (CE) thường nằm trong khoảng 0.33–0.39, tức là Nhóm I trong phân loại AWS D1.1. Với nhóm này, preheat không phải lúc nào cũng bắt buộc — nhưng từ chiều dày 38mm trở lên, ngưỡng 66°C / 150°F là yêu cầu bắt buộc theo bảng 4.5 của tiêu chuẩn này.
Mục đích kỹ thuật của preheat 66°C là kiểm soát tốc độ nguội của vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ). Khi thép dày, nhiệt truyền ra nhanh qua kim loại cơ bản xung quanh, làm HAZ nguội đột ngột — điều kiện thuận lợi cho nứt nguội do hydrogen (hydrogen-induced cracking / HAC). Đặt preheat 66°C làm chậm tốc độ nguội đủ để hydrogen khuếch tán ra khỏi mối hàn trước khi cấu trúc vi mô trở nên giòn.
Phân Nhóm CE và Quyết Định Chọn Mã Tempilstik®
Trước khi chọn mã, Welding Inspector cần xác nhận CE của lô thép từ Mill Test Certificate (MTC). Công thức AWS D1.1:
Ví dụ SS400 điển hình: C=0.19, Mn=0.80, không có Cr/Mo/V/Ni/Cu đáng kể
CE = 0.19 + 0.80/6 = 0.19 + 0.133 = 0.323 → Nhóm I ✓
Dựa trên CE và chiều dày, bảng dưới đây cho thấy rõ khi nào #28006 đủ dùng và khi nào phải chuyển sang mã cao hơn:
| Nhóm thép (AWS D1.1) | Carbon Equivalent | Grade điển hình | Chiều dày ≤ 20mm | 20–38mm | 38–65mm | > 65mm | Tempilstik® |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhóm I | CE ≤ 0.40 | SS400, A36, SM400 | Không yêu cầu | Không yêu cầu | 66°C / 150°F | 110°C / 230°F | #28006 #28312 (>65mm) |
| Nhóm II | CE 0.41–0.45 | SM490, A572 Gr.50 | Không yêu cầu | 66°C / 150°F | 110°C / 230°F | 150°C / 302°F | #28006 #28312 #28318 |
| Nhóm III | CE 0.46–0.60 | SM520, A572 Gr.65 | 66°C / 150°F | 110°C / 230°F | 150°C / 302°F | 200°C / 392°F | #28006 #28312 #28318 #28327 |
Thép SM490 (CE thường 0.41–0.44) dày 20–38mm cũng cần #28006 — đây là lý do thứ hai khiến mã này có nhu cầu cao trong các xưởng fabrication cấu kiện offshore, nơi SM490 được dùng phổ biến hơn SS400 cho kết cấu chịu lực.
Cách Sử Dụng Tempilstik® #28006 Đúng Kỹ Thuật
Que sáp Tempilstik® hoạt động theo nguyên lý chuyển pha: khi nhiệt độ bề mặt đạt đúng mức danh định, vạch sáp chuyển từ trạng thái rắn sang dạng chảy lỏng ướt. Sự thay đổi này xảy ra chính xác tại ngưỡng ghi trên que (±1°F / ±3°C), quan sát bằng mắt không cần thiết bị đo thêm.
Quy trình kiểm tra preheat tại công trường:
- Nung sơ bộ vùng hàn bằng mỏ đốt gas đến ước lượng đủ nhiệt. Khoảng cách nung từ tim mối hàn ra tối thiểu 75mm (3 inch) về mỗi phía, hoặc theo WPS dự án.
- Di chuyển nguồn nhiệt ra, để bề mặt ổn định nhiệt 30–60 giây.
- Vạch Tempilstik® #28006 lên bề mặt thép tại vị trí cách mép mối hàn khoảng 25mm. Nếu vạch sáp ngay lập tức chảy ướt: nhiệt độ đạt ≥ 66°C. Nếu vạch sáp vẫn còn khô, dạng phấn trắng: nhiệt độ chưa đủ.
- Ghi nhận vào hồ sơ kiểm tra: ngày giờ, số mối hàn, kết quả (đạt/chưa đạt), nhiệt độ yêu cầu theo WPS.
Khi Nào #28006 Không Đủ — Phải Dùng #28312 Hay #28318
Có ba tình huống phổ biến buộc phải chuyển lên mã cao hơn dù vẫn đang làm việc với thép Nhóm I (SS400/A36):
- Chiều dày vượt 65mm: Theo AWS D1.1, thép Nhóm I (CE ≤ 0.40) dày hơn 65mm yêu cầu preheat 110°C — phải dùng #28312. Ví dụ điển hình: hàn chân trụ jacket (leg) offshore vào node plate dày 80–100mm.
- WPS dự án quy định nhiệt độ cao hơn tiêu chuẩn tối thiểu: Một số owner specification (Shell DEP, BP GIS, Petrovietnam spec) yêu cầu preheat tối thiểu 100°C hoặc 121°C bất kể chiều dày — lúc này #28006 không còn phù hợp dù thép đạt điều kiện.
- Điều kiện môi trường khắc nghiệt: Khi nhiệt độ môi trường xuống dưới 0°C (ít xảy ra tại VN nhưng phổ biến ở dự án xuất khẩu), một số tiêu chuẩn yêu cầu tăng preheat thêm 55°C so với bảng — đẩy ngưỡng lên cao hơn 66°C ngay cả với thép mỏng.
Để tra cứu đầy đủ các mức nhiệt độ theo loại thép và chiều dày, xem bảng tra nhiệt độ preheat song ngữ Việt–Anh đã được tổng hợp riêng.
Ứng Dụng Thực Tế Tại Xưởng Fabrication Offshore Vũng Tàu
Trong môi trường fabrication module và jacket offshore, quy trình preheat với #28006 thường gặp các kịch bản sau:
| Tình huống hàn | Vật liệu | Chiều dày (mm) | CE điển hình | Nhóm AWS D1.1 | Preheat yêu cầu | Tempilstik® cần dùng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàn dầm chính (main beam) vào cột | SS400 | 40–50mm | ≈ 0.32 | Nhóm I | 66°C / 150°F | #28006 ✓ |
| Hàn sườn tăng cứng (stiffener) vào web | SS400 | 12–25mm | ≈ 0.32 | Nhóm I | Không yêu cầu | Tùy WPS dự án |
| Hàn gusset plate vào chord ống thép | SM490 | 25–35mm | ≈ 0.42 | Nhóm II | 66°C / 150°F | #28006 ✓ |
| Hàn leg vào mudmat (node dày) | A36 / SS400 | 70–100mm | ≈ 0.35 | Nhóm I | 110°C / 230°F | #28312 (không dùng #28006) |
| Hàn SM490 chiều dày > 65mm | SM490 | 70–80mm | ≈ 0.43 | Nhóm II | 150°C / 302°F | #28318 (không dùng #28006) |
Tra Cứu Nhanh: Bảng Part Number Tempilstik® Cho Hàn Thép Kết Cấu
Bảng tổng hợp nhanh các mã hay dùng nhất trong hàn kết cấu thép và cấu kiện offshore:
| Part Number | Nhiệt độ (°F / °C) | Ứng dụng điển hình | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| #28006 | 150°F / 66°C | Preheat SS400/A36 dày 38–65mm (Nhóm I); SM490 dày 20–38mm (Nhóm II) | Mã phổ biến nhất |
| #28009 | 175°F / 79°C | Buffer giữa #28006 và #28312 — dùng khi WPS chỉ định 75–80°C | |
| #28312 | 230°F / 110°C | Preheat SS400/A36 dày > 65mm (Nhóm I); SM490 dày 38–65mm (Nhóm II) | Hay dùng thứ hai |
| #28318 | 302°F / 150°C | Preheat SM490 dày > 65mm (Nhóm II); thép Nhóm III dày 38–65mm; P11 pipes | |
| #28327 | 392°F / 200°C | Preheat thép Nhóm III dày > 65mm; P22; P91 preheat tối thiểu | Xem bài P91 riêng |
Để tra cứu đầy đủ hơn bao gồm thép hợp kim thấp, thép đường ống API 5L và ống áp lực ASME, xem bảng tra nhiệt độ preheat theo loại thép — tổng hợp AWS D1.1, ASME B31.3 và API 1104 song ngữ Việt–Anh. Thông tin nền về lý do vì sao preheat bắt buộc theo tiêu chuẩn có trong bài nhiệt độ preheat khi hàn thép carbon.
Câu Hỏi Thường Gặp
Tempilstik® #28006 có thể dùng để kiểm tra interpass temperature không?
Không phù hợp cho mục đích này. #28006 (66°C) là ngưỡng preheat tối thiểu — quá thấp để kiểm soát nhiệt độ liên hàn tối đa. Interpass temperature với thép carbon thường được giới hạn ở 250–300°C. Để kiểm tra interpass tối đa 250°C, cần dùng #28039 (450°F/232°C); tối đa 300°C dùng #28053 (900°F/482°C). Xem chi tiết trong bài về interpass temperature.
SS400 mỏng hơn 38mm có cần preheat không?
Theo AWS D1.1 bảng 4.5, thép Nhóm I (CE ≤ 0.40) dày dưới 38mm không bắt buộc preheat ở điều kiện tiêu chuẩn. Tuy nhiên, WPS dự án có thể quy định khác — một số owner spec yêu cầu preheat 50°C hoặc 66°C cho mọi chiều dày. Luôn đọc WPS được phê duyệt trước khi bỏ qua preheat.
Làm sao biết lô thép SS400 đang dùng có CE dưới hay trên 0.40?
Kiểm tra Mill Test Certificate (MTC) hoặc Material Test Report (MTR) đi kèm lô thép. Tính CE theo công thức: CE = C + Mn/6 + (Cr+Mo+V)/5 + (Ni+Cu)/15. Nếu nhà cung cấp không có MTC, phải yêu cầu bổ sung hoặc lấy mẫu kiểm tra hóa học độc lập — đây là yêu cầu của mọi WPS nghiêm túc. Không được phép giả định CE dựa trên tên mác thép.
Tempilstik® #28006 và súng đo nhiệt hồng ngoại — cái nào chính xác hơn?
Trong điều kiện công trường hàn thực tế, Tempilstik® thường đáng tin cậy hơn súng hồng ngoại vì không bị ảnh hưởng bởi emissivity (hệ số bức xạ bề mặt) — thép bóng, thép có vảy oxit, thép sơn lót đều làm súng hồng ngoại đọc sai. Tempilstik® đo nhiệt độ thực của bề mặt kim loại bằng phản ứng hóa lý trực tiếp, không phụ thuộc vào màu sắc hay độ bóng bề mặt. Phân tích chi tiết ở bài Tempilstik® vs súng đo nhiệt hồng ngoại.
Đặt hàng Tempilstik® #28006 số lượng nhỏ được không, hay phải mua cả hộp?
Tempil® đóng gói 10 thanh/hộp là đơn vị chuẩn. Fast Group / tempil.vn bán lẻ từng thanh cho đơn hàng thử hoặc số lượng nhỏ, và bán theo hộp cho đơn hàng thường xuyên. Sản phẩm có sẵn kho tại TPHCM và Vũng Tàu, có C/O (Certificate of Origin - Made in USA) và C/Q (Certificate of Quality) kèm hóa đơn VAT đầy đủ. Thông tin báo giá tại trang sản phẩm #28006.
Cần báo giá Tempilstik® #28006 hoặc các mã khác cho dự án? tempil.vn là nhà phân phối chính hãng Tempil® tại Việt Nam — C/O, C/Q, VAT đầy đủ. Bán theo hộp 10 que hoặc lẻ từng que. Sẵn kho tại TPHCM và Vũng Tàu.
Yêu cầu báo giá 0938 888 958